1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ | Cấu tạo với ~のみならず~も | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|
| Danh từ | N + のみならず、N/場所/範囲 + も | 都市部のみならず地方も… | Trang trọng; thường dùng trong văn viết, diễn văn. |
| Động từ | V(普通形) + のみならず、~も | 時間がかかるのみならず費用も… | Thì, thể thông thường trước のみならず. |
| Tính từ -い | Aい + のみならず、~も | 効果が高いのみならず安全性も… | Giữ nguyên đuôi -い. |
| Tính từ -な / Danh từ (văn viết) | Aな + である/ N + である + のみならず、~も | 便利であるのみならず経済的でもある | 「である」 tăng độ trang trọng; 「も」 có thể gắn sau です/だ/ある hoặc trợ từ. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~のみならず~も diễn đạt “không chỉ A mà còn B (nữa)”, mang sắc thái trang trọng, văn viết. B thường mở rộng phạm vi so với A, hoặc nêu thêm khía cạnh tương đương/quan trọng không kém. Thường thấy dạng A+のみならず、B+も/まで/さえ…
- Tính liệt kê trang trọng: nhấn mạnh rằng A chỉ là một ví dụ, còn B (và có thể hơn thế) cũng đúng.
- 「も」 đặt ở mệnh đề sau để nhấn B; đôi khi dùng 「まで」「さえ」 thay 「も」 để tăng độ bất ngờ.
- Gần nghĩa với ~だけでなく・~ばかりか, nhưng 「のみならず」 trang trọng và mang sắc thái văn bản chính luận.
3. Ví dụ minh họa
- この制度は都市部のみならず、地方でも広く受け入れられている。
Chế độ này không chỉ ở đô thị mà còn được chấp nhận rộng rãi ở địa phương. - 彼は英語のみならず、中国語も流暢に話す。
Anh ấy không chỉ tiếng Anh mà còn nói trôi chảy cả tiếng Trung. - 環境問題は一国のみならず、国際社会においても重要だ。
Vấn đề môi trường không chỉ của một quốc gia mà còn quan trọng cả trong cộng đồng quốc tế. - この薬は症状を抑えるのみならず、原因治療にも有効だ。
Thuốc này không chỉ kìm triệu chứng mà còn hiệu quả trong điều trị nguyên nhân. - オンライン教育は学生のみならず、社会人にも需要がある。
Giáo dục trực tuyến không chỉ dành cho sinh viên mà còn có nhu cầu ở người đi làm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sử dụng trong báo cáo, bài viết học thuật, thông cáo, phát biểu trang trọng.
- Phần B nên cân đối loại từ/khía cạnh với A (tính song song); tránh kết hợp A và B khác loại quá xa trừ khi có chủ ý tu từ.
- 「も」 thường gắn vào danh từ/trợ từ của B: でも/にも/も.
- Có thể dùng với phạm vi: A(範囲)+のみならず、B(範囲)+も để mở rộng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp | Ý nghĩa | Điểm tương quan/Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|
| ~だけでなく~も | Không chỉ A mà còn B | Trung tính, khẩu ngữ; dùng rộng rãi hơn | 英語だけでなく中国語も |
| ~ばかりか~も | Không những A mà còn B | Nhấn mạnh, thường mang sắc thái bất ngờ hơn 「のみならず」 | 雨が降ったばかりか風も |
| ~はもちろん~も | A thì đương nhiên, B cũng | Giả định A hiển nhiên; sắc thái nhẹ hơn | 学生はもちろん社会人も |
| ~に限らず | Không chỉ giới hạn ở A | Gần nghĩa về phạm vi; ít trang trọng hơn | 若者に限らず高齢者も |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn rất trang trọng, có thể thấy「A のみならず、B に至るまで」 để nhấn phạm vi cực rộng.
- Nếu B gây bất ngờ mạnh, có thể dùng「も」→「まで/さえ」: 彼は英語のみならず、中国語さえ独学した。
- Giữ tính song song ngữ pháp giữa A và B để câu mạch lạc: N với N, V với V (dạng danh hóa khi cần).
7. Biến thể & cụm cố định
- N1のみならずN2も… (khuôn thường dùng, thay も bằng にも/でも tùy ngữ cảnh)
- V/A + のみならず、さらに/加えて/ひいては + B
- N + であるのみならず… (biến thể văn viết trang trọng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ quên 「も」 ở vế sau: nên dùng B+も/にも/でも để đúng mẫu.
- Dùng trong khẩu ngữ thân mật nghe cứng; với hội thoại thường dùng 「だけでなく」.
- Trộn loại từ không song song giữa A và B làm câu thiếu tự nhiên.
- Nối A quá dài mà không ngắt bằng dấu phẩy sau 「のみならず」 khiến khó đọc; nên có dấu ngắt.