Nandito ka:Home / N3 Grammar / ~によって — depende sa / sa pamamagitan ng / dahil sa
~によって — depende sa / sa pamamagitan ng / dahil sa
1. Cấu trúc cơ bản
Công dụng
Cấu tạo với ~によって
Ví dụ
Ghi chú/biến thể
Tác nhân (bị động)
N + によって
この作品は有名な画家によって描かれた
Thường dùng với tác nhân tạo ra/phát hiện/quyết định trong văn viết; không thay に một cách máy móc
Nguyên nhân/lý do
N + によって
地震によって家が倒れた
Thiên tai/sự kiện lớn hay dùng “によって”
Phương pháp/phương tiện
N + によって
インターネットによって情報を得る
Trang trọng hơn で
Phụ thuộc/khác nhau
N + によって
人によって考え方が違う
“tùy theo…”
Một số trường hợp
N + によっては + Mệnh đề
場合によっては中止する
“có trường hợp thì…”
Định ngữ
N + による + N2
AIによる自動化
Văn viết/báo chí
Biến thể hình thức
N + により
台風により運休
Trang trọng, thông báo
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Tác nhân của câu bị động: “bởi …”.
Nguyên nhân/động lực: “do/bởi vì …” (thường trang trọng, sự kiện lớn, khách quan).
Phương pháp/phương tiện/căn cứ: “bằng/nhờ …”.
Phụ thuộc/khác nhau: “tùy theo … thì … khác nhau”.
“によっては”: nêu một nhánh trong số nhiều khả năng có thể xảy ra.
3. Ví dụ minh họa
この作品は有名な画家によって描かれた。 Tác phẩm này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
地震によって多くの建物が倒壊した。 Nhiều tòa nhà đổ sập do động đất.
アンケートによって顧客のニーズを把握する。 Nắm bắt nhu cầu khách hàng bằng khảo sát.
文化は国によって大きく異なる。 Văn hóa khác nhau tùy theo quốc gia.
場合によっては、会議を延期します。 Trong một số trường hợp, cuộc họp sẽ hoãn.
AIによる自動翻訳の精度が向上した。 Độ chính xác của dịch tự động bằng AI đã tăng.
新制度により手数料が無料になります。 Nhờ chế độ mới, phí giao dịch sẽ miễn.
努力によって夢を実現した。 Đã hiện thực hóa ước mơ nhờ nỗ lực.
4. Cách dùng & sắc thái
Trang trọng hơn so với で (phương tiện) và から/ために (nguyên nhân).
NによってV-られる dùng tự nhiên nhất khi tác nhân là người/tổ chức tạo ra, phát hiện, phát minh hoặc quyết định điều gì trong văn viết. Với hành động cá nhân thông thường như “được thầy khen”, dùng 先生に褒められた.
“によっては” thường đi với mệnh đề đưa ra ví dụ tiêu biểu/ngoại lệ.
“により”/“による” thường xuất hiện trong thông báo, văn bản chính thức.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Phân biệt
Ví dụ ngắn
~で
Bằng/tại/do
Thân mật, phạm vi rộng; nguyên nhân đời thường
風で木が倒れた。
~ため(に)
Vì/do (kết quả tiêu cực/khách quan)
Không dùng cho tác nhân bị động
雨のため試合中止。
~によって(被動)
Bởi (tác nhân)
Dùng trong bị động trang trọng
彼によって選ばれた。
~に応じて
Ứng với/phù hợp với
Điều chỉnh theo tiêu chí
収入に応じて税率が変わる。
~次第で
Tùy vào (mang tính quyết định)
Nhấn mạnh yếu tố quyết định
成功は努力次第だ。
6. Ghi chú mở rộng
Nguyên nhân thiên tai/sự cố lớn ưu tiên “によって/により”; nguyên nhân thông thường/ý chí dùng “で/ために”.
Văn phong thông báo: “台風により全便欠航のお知らせ”.
“人によっては” là mẫu rất tự nhiên để nêu khác biệt cá nhân.
7. Biến thể & cụm cố định
N + によって/により/による + N
N + によっては + Mệnh đề
人によって / 場合によって / 国によって / 時期によって
原因・手段・差異・被動 tác nhân
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng “によって” làm tác nhân trong câu chủ động (không tự nhiên): tác nhân + が/は cho câu chủ động.
Nguyên nhân đời thường dùng “で/から/ために” tự nhiên hơn: 風邪で会社を休む (không nên: 風邪によって).
Nhầm “によっては” với “によって”: “によっては” phải theo sau bằng một ví dụ/nhánh cụ thể.
Quên biến thể hình thức trong văn bản: “により/による” thích hợp cho thông báo/chính sách.