~について — tungkol sa / hinggil sa

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~についてVí dụ cấu trúcGhi chú
Sau danh từN + について計画けいかくについて説明せつめいする“Về/liên quan đến N”
Định ngữN + についての + N2AIについての記事きじBổ nghĩa danh từ
Chỉ thịこの/その/あの + 件けん + についてこの件けんについてChỉ việc đã biết ngữ cảnh
Danh hóaV-る/V-た + こと + について変更へんこうすることについてDanh hóa hành vi
Biến thể nhấnN + については/についても結果けっかについては後述こうじゅつするは: đối chiếu; も: bổ sung

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Xác lập chủ đề thảo luận, nghiên cứu, giải thích: “về/chung quanh N”.
  • Phù hợp văn nói và viết; trung tính, dễ dùng.
  • Phạm vi thường cụ thể hơn に関かんして (mang tính tổng quát, trang trọng).

3. Ví dụ minh họa

  • 新しん制度せいどについてご説明せつめいいたします。
    Xin trình bày về chế độ mới.
  • 事件じけんの原因げんいんについて警察けいさつが調しらべている。
    Cảnh sát đang điều tra về nguyên nhân vụ việc.
  • 歴史れきしについての入門にゅうもん書しょを買かった。
    Tôi mua sách nhập môn về lịch sử.
  • この件けんについては、社内しゃないで検討けんとう中ちゅうです。
    Về việc này, công ty đang cân nhắc.
  • 利用りよう規約きやくを変更へんこうすることについて意見いけんを求もとめます。
    Xin ý kiến về việc thay đổi điều khoản sử dụng.
  • 製品せいひん安全あんぜんについて質問しつもんがあります。
    Tôi có câu hỏi về an toàn sản phẩm.
  • 観光かんこう客きゃくについての統計とうけいデータを共有きょうゆうします。
    Chia sẻ dữ liệu thống kê về du khách.
  • 気候きこう変動へんどうについてもっと知しりたい。
    Tôi muốn biết thêm về biến đổi khí hậu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đi kèm với 動詞どうし/名詞めいし như 説明せつめい・議論ぎろん・報告ほうこく・質問しつもん・情報じょうほう・意見いけん・調査ちょうさ.
  • “については” để tách đề mục nhấn mạnh/đối chiếu; “についても” để bổ sung phạm vi.
  • Trong văn bản chính thức, tiêu đề hay dùng “Nについての研究けんきゅう/報告ほうこく/方針ほうしん”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~についてVề (đề mục)Trung tính, trực tiếp計画けいかくについて話はなす。
~に関かんしてLiên quan đếnTrang trọng, phạm vi bao quát hơn法律ほうりつに関かんして発表はっぴょうする。
~をめぐってXoay quanh (thường tranh chấp)Hàm ý xung đột/đa chủ thể予算よさんをめぐって議論ぎろんする。
~に対たいしてĐối với (hướng tác động)Không phải đề mục子こどもに対たいして優やさしい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi chủ đề đã rõ, có thể thay bằng それ/この件けん để tránh lặp.
  • Không dùng “について” để dẫn nguồn tin (hãy dùng “によると/によれば”).
  • Trong email, “件名けんめい:Nについて” là cách đặt tiêu đề tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + について / についてのN / については / についても
  • この件けんについて / 詳細しょうさいについて / 使用しよう方法ほうほうについて
  • ~に関かんするN (biến thể trang trọng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên “の” trong định ngữ: phải là “NについてのN2”.
  • Nhầm “に対たいして” (hướng tác động) với “について” (đề mục).
  • Dùng “について” với nguồn tin là sai chức năng; nên dùng “によれば/によると”.
  • Dịch máy dễ nhầm “about” thành “で”: cần đúng là “について”.

So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng