~ばかりか~も — hindi lamang… kundi pati…

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với ~ばかりか~もVí dụ cấu trúcGhi chú
N (danh từ)N + ばかりか、N + も日本語にほんごばかりか英語えいごDạng thường gặp và tự nhiên nhất
V (thể thường)V-ひろし + ばかりか、… + もあめるばかりかかぜつよくなったHiện tại/quá khứ/khả năng/tiêu cực đều dùng được
AいAい + ばかりか、… + も値段ねだんたかいばかりかしつわる
AなAな + ばかりか、… + も
Aである + ばかりか、… + も
便利べんりばかりか安全あんぜん
便利べんりであるばかりか安全あんぜんでもある
Văn phong trang trọng dùng である
N (trang trọng)N + である + ばかりか、… + も学生がくせいであるばかりか社会しゃかいじんでもあるVăn viết/diễn thuyết
Liên từそれ + ばかりか、…そればかりか費用ひよう負担ふたんしてくれたDùng đầu câu để bổ sung thông tin bất ngờ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Không chỉ A mà ngay cả/đến cả B cũng…”. Vế sau thường là thông tin bổ sung có mức độ mạnh hoặc bất ngờ hơn A.

- Sắc thái: Trang trọng hơn ~だけでなく. Nhấn mạnh yếu tố ngoài dự đoán; người nói thường muốn gây ấn tượng về độ “hơn cả mong đợi”.

- Cú pháp: Thường dùng với danh từ; khi dùng với mệnh đề, đặt も ở thành phần được bổ sung ở vế sau. Có thể thay も bằng まで/さえ để nhấn mạnh mạnh hơn.

- Phủ định: Có thể dùng với phủ định ở vế A hoặc B (~ないばかりか、…も). Vế A và vế B thường chung chủ đề.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ日本語にほんごばかりか英語えいごはなせる。
    Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn cả tiếng Anh.
  • このみせ値段ねだんたかいばかりか、サービスわるい。
    Quán này không những giá cao mà dịch vụ cũng tệ.
  • 大雨おおあめ試合しあいばかりか授業じゅぎょう中止ちゅうしになった。
    Do mưa to, không chỉ trận đấu mà cả buổi học cũng bị hủy.
  • 彼女かのじょうたばかりかおど上手じょうずだ。
    Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.
  • そればかりか交通こうつうまでしてくれた。
    Không những thế, còn chi cả tiền đi lại nữa.
  • 手伝てつだってくれないばかりか文句もんくまでう。
    Không những không giúp còn phàn nàn nữa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi B có tính bất ngờ, mạnh hơn A về độ tích cực/tiêu cực.
  • Văn phong thiên về viết, thuyết trình; trong nói thường có ~だけでなく/~にくわえて.
  • Khi nhấn mạnh mức độ cực đoan, dùng まで/さえ ở vế sau: ~ばかりか~まで/さえ.
  • Giữ tính song song về loại từ giữa hai vế (N—N; mệnh đề—mệnh đề) để tự nhiên.
  • Chủ ngữ thường không đổi giữa hai vế, nếu đổi cần rõ ràng để tránh mơ hồ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ phápÝ nghĩaĐiểm tương quan/Khác biệtVí dụ ngắn
~だけでなく~もKhông chỉ A mà B cũngTrung tính, ít sắc thái bất ngờ hơn ~ばかりかかれ日本語にほんごだけでなく英語えいごはなせる。
~にくわえてThêm vào A, còn BThiên về liệt kê thông tin, ít nhấn mạnhあめくわえてかぜつよい。
~のみならずKhông chỉ A, mà còn B (rất trang trọng)Văn viết, báo chí; đồng nghĩa gần với ~ばかりかかれ学業がくぎょうのみならずスポーツ優秀ゆうしゅうだ。
~どころかKhông phải A mà trái lại là BNhấn mạnh đối lập, khác hướngらくどころか、かえって大変たいへんだ。
そればかりかHơn thế nữaLiên từ mở đầu câu, thêm thông tin bất ngờそればかりか費用ひようまではらった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Aな/N + である + ばかりか tạo cảm giác trang trọng; trong hội thoại thường dùng Aな + ばかりか.
  • Phủ định ở vế A thường dùng để nhấn mạnh trái kỳ vọng: ~ないばかりか、…も.
  • Vế B nên chứa も/まで/さえ nhằm đánh dấu “bổ sung”; thiếu も có thể vẫn đúng nhưng giảm sắc thái.
  • Trật tự A→B: để hiệu quả tu từ, cho thông tin ít bất ngờ ở A, bất ngờ ở B.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ばかりか~まで/~さえ
  • ~ばかりではなく~も(gần nghĩa, ít trang trọng hơn である)
  • そればかりか(dùng như liên từ mở rộng ý)
  • ~ないばかりか(không những không… mà còn…)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ も ở vế sau: cần có ~も/まで/さえ để đúng sắc thái “bổ sung bất ngờ”.
  • Đảo mức độ: đặt thông tin mạnh ở vế A, yếu ở vế B làm giảm hiệu lực tu từ.
  • Lẫn với ~だけでなく khi đề yêu cầu sắc thái “bất ngờ/nghiêm trọng hơn” → chọn ~ばかりか.
  • Lạm dụng với hai chủ ngữ khác nhau làm câu mơ hồ; ưu tiên cùng một chủ thể.

So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng