~にしては — para sa… (ito ay nakakagulat na…)

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúc với ~にしてはVí dụ cấu trúcGhi chú
N danh từN+にしては子こどもにしてはよく頑張がんばった。N là căn cứ mong đợi thông thường; thực tế khác dự đoán.
V(普通形ふつうけい)V普通形ふつうけい+にしては初はじめて作つくったにしては上手じょうずだ。Mệnh đề trước nêu căn cứ kỳ vọng; kết quả sau khác dự đoán
N chỉ thời gian/số liệu時期じき/数値すうち+にしては春はるにしては寒さむい。
1000円えんにしては質しつがいい。
So với tiêu chuẩn thông thường của nhóm đó.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dùng để nêu đánh giá trái với kỳ vọng dựa trên một chuẩn mực N/V: "dù/so với việc là… mà…".
  • Tiêu chuẩn N là nhóm/danh tính/điều kiện chung chung (trẻ con, người mới, mùa xuân…).
  • Mệnh đề sau thường là nhận xét, đánh giá chủ quan bất ngờ so với chuẩn.
  • Khác với のに: không biểu thị quan hệ nhân quả thất vọng, mà là so sánh với "chuẩn kỳ vọng".

3. Ví dụ minh họa

  • 日本にほんに10年じゅうねん住すんでいるにしては日本語にほんごが下手へただ。
    Sống ở Nhật 10 năm rồi mà tiếng Nhật vẫn kém.
  • 子こどもにしては字じがきれいだね。
    Dù là trẻ con mà chữ đẹp ghê.
  • 初はじめてにしてはよくできました。
    Dù là lần đầu mà làm tốt đấy.
  • この店みせは安やすいにしては量りょうが多おおい。
    Quán này rẻ mà khẩu phần lại nhiều.
  • 今日きょうは春はるにしては寒さむい。
    Hôm nay lạnh so với cái gọi là mùa xuân.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nêu cảm nhận "khác thường" dựa trên chuẩn chung của nhóm/điều kiện mà N biểu thị.
  • Vế sau là phán đoán/đánh giá. Ít dùng cho mệnh lệnh/nguyện vọng.
  • Hợp với từ chỉ số lượng/giá cả/tuổi tác để nhấn "so với mặt bằng": 値段ねだんにしては…, 年齢ねんれいにしては…
  • Sắc thái khách quan hơn わりに(は) với N cá nhân; nhấn "chuẩn nhóm" rõ rệt.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~にしてはDù/so với chuẩn kỳ vọngChuẩn là nhóm/danh tính chung; bất ngờ rõ.初心者しょしんしゃにしてはうまい。
~わりに(は)Tương đối so với mức độChuẩn mang tính chủ quan/cá nhân; bất ngờ nhẹ hơn.年齢ねんれいのわりに若わかく見みえる。
~にしてもCho dù/dẫu choNhượng bộ giả định, phạm vi rộng, không nhất thiết là chuẩn nhóm.安やすいにしても品質ひんしつは大事だいじだ。
~だけあってQuả đúng là (kết quả như kỳ vọng)Ngược nghĩa: kết quả phù hợp kỳ vọng, thường khen.高たかいだけあって品質ひんしつがいい。
~のにẤy thế màNhấn mạnh trái nghịch thực tế và kỳ vọng của người nói, cảm xúc mạnh.安やすいのにおいしい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Nên dùng với chuẩn khách quan (tuổi, nghề, kinh nghiệm, mùa…); tránh dùng với chuẩn mơ hồ khó xác định.
  • Vế sau thường là tính từ/động từ thể hiện đánh giá: いい/悪わるい/多おおい/少すくない/うまい/下手へた など.
  • Với số liệu cụ thể: 1000円えんにしては…, 3ヶ月さんかげつにしては… giúp câu khách quan, thuyết phục.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~にしては(chuẩn): dùng cho N/普通ふつう形けい.
  • ~にしてみれば/~にしてみても: “đối với quan điểm của … thì” (khác nghĩa, dễ nhầm).
  • Kết hợp thường gặp: 値段ねだん/年齢ねんれい/期間きかん/経験けいけん+にしては。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với mệnh lệnh/nguyện vọng: 子こどもにしては早はやく寝ねなさい(không tự nhiên). Nên dùng cho đánh giá.
  • Nhầm với わりに(は): khi chuẩn là nhóm khách quan (初心者しょしんしゃ, 子こども), ưu tiên にしては.
  • Dùng cho sự thật hiển nhiên không có tính bất ngờ → mất nghĩa "khác thường".
  • Đặt N quá mơ hồ: 彼かれにしては… nhưng thiếu thông tin về "chuẩn" sẽ khó hiểu trong bài thi.

So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng