Đuôi truyền văn thường dùng để nhấn nguồn gián tiếp nhưng không bắt buộc trong mọi câu
Không đi với
Mệnh lệnh/ý chí trực tiếp
× 天気予報によれば、出かけよう
Không tự nhiên
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Dẫn nguồn thông tin gián tiếp: “theo N thì …”.
Độ tin cậy phụ thuộc nguồn; người nói không chịu trách nhiệm hoàn toàn (hàm ý truyền đạt).
“によれば” mang sắc thái điều kiện “nếu căn cứ vào …”; “によると” trung tính, dùng rộng rãi hơn.
3. Ví dụ minh họa
天気予報によれば、明日は雪だそうだ。 Theo dự báo thời tiết, nghe nói mai sẽ có tuyết.
先生の話によれば、試験は来週とのことだ。 Theo lời thầy, kỳ thi sẽ vào tuần sau.
新聞によると、新しい駅が来年開業するらしい。 Theo báo, có vẻ nhà ga mới sẽ khai trương năm sau.
友人によれば、あの店は昨日閉店したそうだ。 Theo bạn tôi, cửa hàng đó đã đóng cửa hôm qua.
関係者によると、原因は調査中だという。 Theo người liên quan, nguyên nhân đang được điều tra.
ネットの情報によれば、このソフトは無料とか。 Theo thông tin trên mạng, nghe đâu phần mềm này miễn phí.
統計によると、喫煙率は年々減っているという。 Theo thống kê, tỷ lệ hút thuốc đang giảm dần qua từng năm.
会社の発表によれば、人事異動は来月だそうだ。 Theo thông báo của công ty, điều chuyển nhân sự sẽ diễn ra tháng tới.
4. Cách dùng & sắc thái
によれば/によると dẫn nguồn. Vế sau có thể là câu trần thuật trực tiếp hoặc thêm そうだ/らしい/という để nhấn tính truyền đạt; không bắt buộc luôn có một đuôi truyền văn riêng.
“によると” là lựa chọn an toàn trong hội thoại thường ngày; “によれば” mang chút sắc thái điều kiện/giả định.
Không kết hợp tự nhiên với mệnh lệnh, ý chí, nguyện vọng của người nói.
Nguồn tin thường là: ニュース/報告書/研究/噂/友人/統計/関係者 など.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~によれば
Theo (nguồn tin)
Hơi mang sắc thái điều kiện; trang trọng
専門家によれば安全だそうだ。
~によると
Theo (nguồn tin)
Phổ biến nhất; trung tính
天気予報によると晴れるらしい。
~では
Trong/ở (phạm vi)
Chỉ phạm vi lĩnh vực: 当社では…, 調査では…
調査では賛成が多い。
~からすると/から見れば
Xét từ/nhìn từ
Suy đoán từ căn cứ; không nhất thiết là nguồn tin
服装からすると学生だろう。
6. Ghi chú mở rộng
Sau “によれば/によると” có thể đặt cả câu dài nhưng cần chứa dấu hiệu truyền đạt lại để tránh hiểu là phát ngôn trực tiếp của người nói.
“とのことだ” trang trọng hơn “そうだ/らしい”, hay dùng trong văn viết, thông báo.
Khi nguồn tin mơ hồ, có thể dùng “~とか” để giảm trách nhiệm phát ngôn.
7. Biến thể & cụm cố định
N + によれば / によると
~そうだ/~らしい/~という/~とのことだ/~とか
報道によれば / 研究によると / 噂によれば / 統計によると
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
天気予報によれば、明日は雨です là câu tự nhiên. Đuôi そうだ/らしい hữu ích khi muốn thể hiện rõ “nghe nói”, nhưng không phải điều kiện bắt buộc sau によれば.
Dùng với mệnh lệnh/ý chí của người nói (không tự nhiên): × 予報によれば、出かけよう.
Nhầm với “によって” (nguyên nhân/phương tiện): “によれば/によると” chỉ nguồn tin.
Nhầm với “では”: “調査では” nêu kết quả trong phạm vi khảo sát; “調査によると” là theo nguồn tin của khảo sát.