~ている — गर्दै छ / बानी / अवस्था

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với ~ているVí dụGhi chú
Hiện tại tiếp diễnVて + いる今いま、昼ひるごはんを食たべている。Đang diễn ra lúc nói.
Phủ định/Quá khứVて + いない/いたまだ決きめていない/昔むかしピアノを習ならっていた。Phủ định/Quá khứ của trạng thái/tiếp diễn.
Hội thoạiVて + る(省略しょうりゃく)今いま、食たべてる。Dạng rút gọn khẩu ngữ; lịch sự: 〜てます.
Danh từ hóaVて + いる + N働はたらいている人ひとBổ nghĩa danh từ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả hành động đang diễn ra: 今いま、雨あめが降ふっている。
  • Trạng thái kết quả (resultative) sau khi hành động hoàn tất: ドアが開ひらいている (cửa đang mở).
  • Thói quen, lặp lại: 毎朝まいあさジョギングしている。
  • Tình trạng hiện hữu/hôn nhân/kiến thức: 東京とうきょうに住すんでいる/結婚けっこんしている/田中たなかさんを知しっている。
  • Với động từ biến đổi trạng thái, 〜ている = “ở trạng thái đã thay đổi”: 料金りょうきんは500円えんになっている。

3. Ví dụ minh họa

  • 今いま、会議かいぎをしています。
    Tôi đang họp bây giờ.
  • 電気でんきがついているから、誰だれかが中なかにいるはずだ。
    Đèn đang sáng nên chắc có ai trong đó.
  • 彼かれはIT企業きぎょうで働はたらいている。
    Anh ấy làm việc ở công ty IT.
  • このボタンは壊こわれているので、押おさないでください。
    Nút này đang hỏng, xin đừng bấm.
  • 週末しゅうまつはよく山やまに登のぼっている。
    Cuối tuần tôi thường leo núi.
  • 田中たなかさんのことを知しっている?
    Bạn có biết anh Tanaka không?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Chú ý phân biệt “đang làm” và “đang ở trạng thái”: 開あけている (đang mở) vs 開ひらいている (đang mở sẵn).
  • Với động từ khoảnh khắc (biết, hiểu), 〜ている = trạng thái: 知しっている=biết; 分わかっている=đã hiểu sẵn.
  • Khẩu ngữ rút gọn: 〜てる/〜てます dùng nhiều trong hội thoại thân mật/lịch sự.
  • Diễn đạt nghề nghiệp, thói quen hiện tại sử dụng 〜ている tự nhiên hơn thì hiện tại đơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
〜ているĐang diễn ra/Trạng thái kết quả/Thói quenTrọng tâm vào hiện tại雨あめが降ふっている。
〜てあるTrạng thái do ai đó cố ý làm sẵnDùng với tha động từ, nhấn ý đồドアが開あけてある。
〜ているところĐúng lúc đang làmNhấn “ngay lúc này”今いま、食たべているところ。
辞書じしょ形けい(現在げんざい)Thói quen/sự thật chungKhông nhấn tiến hành雨あめがよく降ふる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường kết hợp với いく/くる để chỉ hướng biến đổi: 増ふえていく(sẽ tăng dần)/分わかってくる(dần hiểu ra).
  • Với tự động từ chỉ thay đổi, 〜ている mang nghĩa “đã và đang ở trạng thái”: 太ふとっている、痩やせている、混こんでいる。
  • Trong văn cảnh lịch sự, 〜ております là khiêm nhường/lịch sự cao: 担当たんとうしております。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜てる(khẩu ngữ), 〜てます(lịch sự), 〜ております(khiêm nhường/lịch sự cao)
  • 結果けっかの状態じょうたい: 壊こわれている/閉しまっている/座すわっている/住すんでいる
  • 習慣しゅうかん: よく〜している/いつも〜している

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm 〜ている với 〜てある: 花はなが飾かざってある(ai đó đã trang trí sẵn)≠ 花はなが飾かざっている(ít dùng, dễ sai).
  • Dịch máy “đang biết”: 知しっている không phải “đang biết” mà là “biết”.
  • Dùng 〜ている với động từ khoảnh khắc như 死しぬ, 着つく… thường không ở nghĩa tiếp diễn (着ついている = đã đến và đang ở đó).

Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm