तपाईं यहाँ हुनुहुन्छ:मुख्य पृष्ठ / N4 Grammar / ~みたいだ — … जस्तो देखिन्छ / … जस्तो लाग्छ
~みたいだ — … जस्तो देखिन्छ / … जस्तो लाग्छ
1. Cấu trúc cơ bản
Loại kết hợp
Cấu trúc với ~みたいだ
Ví dụ cấu trúc
Ghi chú
Động từ (普通形)
V(普) + みたいだ
雨が降るみたいだ
Khẩu ngữ, có thể dùng みたいです (lịch sự)
Tính từ い
Aい + みたいだ
安いみたいだ
Giữ nguyên dạng い
Tính từ な
Aな + みたいだ
静かみたいだ
Thực tế hay dùng dạng bổ ngữ: A(な) + みたいな + N
Danh từ
N + みたいだ
子どもみたいだ
N + みたいな + N / N + みたいに + V・A
Dạng bổ nghĩa
N/Adj + みたいな + N
子どもみたいな声
“みたいな” như tính từ な
Trạng từ
~みたいに + V/Adj
プロみたいに話す
Dùng để chỉ cách thức/so sánh “như ...”
Phủ định/quá khứ
~ないみたいだ/~だったみたいだ
来ないみたいだ/忘れたみたいだ
Dạng quá khứ biểu thị suy đoán đã xảy ra
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa 1 (so sánh/giống như): Diễn tả sự giống nhau về dáng vẻ/tính chất. Ví dụ: 子どもみたいだ (trông như trẻ con).
Nghĩa 2 (suy đoán dựa trên quan sát): “Hình như/ Có vẻ” dựa trên dấu hiệu mắt thấy tai nghe (không chắc 100%). Ví dụ: 雨が降るみたいだ.
Sắc thái khẩu ngữ, thân mật hơn ようだ; mức độ chắc chắn thấp hơn に違いない/はずだ.
Khi đứng trước danh từ: dùng みたいな + N; trước động/tính từ: みたいに + V/A.
Trong câu lịch sự có thể dùng みたいです; văn viết trang trọng thường ưu tiên ようだ.
3. Ví dụ minh họa
彼は子どもみたいだ。 Anh ấy như trẻ con vậy.
空が暗くなってきた。雨が降るみたいだ。 Trời tối dần. Hình như sắp mưa.
彼女は今日忙しいみたいだ。 Có vẻ hôm nay cô ấy bận.
このスープ、カレーみたいな味がする。 Súp này có vị như cà ri.
彼は日本人じゃないみたいだ。 Có vẻ anh ấy không phải người Nhật.
鍵を忘れたみたいだ。 Hình như mình quên chìa khóa rồi.
彼の発音はネイティブみたいに自然だ。 Phát âm của anh ấy tự nhiên như người bản ngữ.
その話は本当みたいです。 Câu chuyện đó có vẻ là thật ạ.
4. Cách dùng & sắc thái
みたいだ thường dựa trên dấu hiệu hoặc suy đoán của người nói; trong hội thoại nó cũng có thể phản ánh thông tin nghe được. Khi muốn nhấn rõ “nghe nói”, らしい/そうだ phù hợp hơn.
Thân mật, đời thường; trong văn trang trọng, thay bằng ようだ/かのようだ để lịch sự hơn.
Không gắn với dạng lịch sự trước みたい: nói 雨が降るみたいです (đúng), tránh 雨が降りますみたいです (sai).
Khi bổ nghĩa danh từ: N/Adj + みたいな + N. Khi chỉ cách thức: ~みたいに + V/Adj.