~でしょう — सायद … होला / होइन र?

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợpCấu tạo với ~でしょうVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từV(普通ふつうけい)+でしょうあめでしょうSuy đoán lịch sự (≈ だろう).
Tính từ いAい(普通ふつうけい)+でしょう今日きょうさむでしょう
Tính từ なAな(だ)+でしょうかれ元気げんきでしょうCó/không だ đều chấp nhận trong khẩu ngữ.
Danh từN(だ)+でしょう明日あしたやすでしょう
Câu hỏi lịch sự~でしょうかなんわるでしょうかHỏi ý kiến/suy đoán, rất lịch sự.
Tìm đồng tình~でしょう?(↑)きれいでしょう?Ngữ điệu lên để xác nhận/đồng tình.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Suy đoán/lượng định lịch sự: mức độ chắc chắn khoảng 70–80%. Ví dụ: かれるでしょう。
  • Nhẹ nhàng đưa ra nhận định cá nhân, tránh khẳng định mạnh. Tự nhiên trong phát biểu chuyên môn, dự báo thời tiết.
  • Hỏi ý kiến/suy đoán một cách lịch sự với ~でしょうか.
  • Tìm sự đồng tình/nhấn mạnh điều hiển nhiên với ~でしょう? (ngữ điệu lên).
  • Nhấn cảm thông/đồng cảm với ~でしょうね/~でしょう(ね) (ngữ điệu xuống, mềm).

3. Ví dụ minh họa

  • 午後ごごからあめるでしょう
    Chiều nay có lẽ sẽ mưa.
  • この問題もんだいむずかしいでしょうから、よくんでください。
    Bài này chắc khó nên hãy đọc kỹ.
  • かれももうっているでしょう
    Anh ấy chắc cũng biết rồi.
  • いつごろもどってでしょうか
    Khoảng khi nào thì sẽ quay lại ạ?
  • この映画えいが面白おもしろでしょう?
    Bộ phim này hay lắm, đúng không?
  • 明日あしたはもっとさむくなるでしょうね
    Ngày mai chắc sẽ lạnh hơn nhỉ.
  • おそらくでしょうが、ねんのため連絡れんらくします。
    Có lẽ sẽ kịp, nhưng tôi liên lạc cho chắc.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Suy đoán mang tính lịch sự, trung tính; phù hợp hội thoại công việc, phát biểu.
  • Đặt câu hỏi lịch sự: ~でしょうか (mềm hơn ~ますか).
  • Tìm đồng tình: ~でしょう? (↑); đồng cảm: ~でしょうね (↓).
  • Kết hợp tốt với phó từ: たぶん/おそらく/きっと+~でしょう.
  • Không dùng với mệnh lệnh/cấm đoán trực tiếp: ×「きなさいでしょう」.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
だろうSuy đoánThô hơn, thân mật/nam tính.あめだろう
おもいますTôi nghĩNhấn ý kiến cá nhân rõ hơn.あめるとおもいます
かもしれないCó thểXác suất thấp hơn ~でしょう.かもしれない
ちがいない/はずだChắc chắnMức độ tin cao hơn ~でしょう.るにちがいない
ようだ/みたいだCó vẻ nhưDựa vào bằng chứng cảm quan.あめりそうなようだ

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn viết trang trọng, ~でしょう thường gặp ở thuyết trình, dự báo.
  • Đặt sau con số để ước lượng: 30%でしょう (khoảng 30%).
  • Tránh dùng nhiều lần trong một phát biểu ngắn vì dễ tạo cảm giác né tránh trách nhiệm.
  • Biểu cảm: ~でしょう? dùng thân mật; nơi trang trọng nên dùng ~でしょうか/とおもいます.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~でしょうか/~でしょうね/~でしょう?
  • おそらく/たぶん/きっと+~でしょう
  • ~でしょうから(vì chắc là...)
  • ~でしょうに(lẽ ra... mà)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với khẳng định mạnh: ~でしょう vẫn là suy đoán, không phải chắc chắn 100%.
  • Dùng ~でしょう? trong bối cảnh trang trọng gây cảm giác ép đồng tình.
  • Gắn với mệnh lệnh/cấm đoán là sai ngữ pháp.
  • Nhầm mức độ: かもしれない (thấp) < ~でしょう < はずだ/にちがいない (cao).

Liệt kê・Suy đoán