~みたいだ — 好像……/看起来像……

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợpCấu trúc với ~みたいだVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từ (普通ふつうけい)V() + みたいだあめるみたいだKhẩu ngữ, có thể dùng みたいです (lịch sự)
Tính từ いAい + みたいだやすいみたいだGiữ nguyên dạng い
Tính từ なAな + みたいだしずかみたいだThực tế hay dùng dạng bổ ngữ: A(な) + みたいな + N
Danh từN + みたいだどもみたいだN + みたいな + N / N + みたいに + V・A
Dạng bổ nghĩaN/Adj + みたいな + Nどもみたいなこえ“みたいな” như tính từ な
Trạng từ~みたいに + V/AdjプロみたいにはなDùng để chỉ cách thức/so sánh “như ...”
Phủ định/quá khứ~ないみたいだ/~だったみたいだないみたいだ/わすれたみたいだDạng quá khứ biểu thị suy đoán đã xảy ra

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1 (so sánh/giống như): Diễn tả sự giống nhau về dáng vẻ/tính chất. Ví dụ: どもみたいだ (trông như trẻ con).
  • Nghĩa 2 (suy đoán dựa trên quan sát): “Hình như/ Có vẻ” dựa trên dấu hiệu mắt thấy tai nghe (không chắc 100%). Ví dụ: あめるみたいだ.
  • Sắc thái khẩu ngữ, thân mật hơn ようだ; mức độ chắc chắn thấp hơn にちがいない/はずだ.
  • Khi đứng trước danh từ: dùng みたいな + N; trước động/tính từ: みたいに + V/A.
  • Trong câu lịch sự có thể dùng みたいです; văn viết trang trọng thường ưu tiên ようだ.

3. Ví dụ minh họa

  • かれどもみたいだ
    Anh ấy như trẻ con vậy.
  • そらくらくくなってきた。あめるみたいだ
    Trời tối dần. Hình như sắp mưa.
  • 彼女かのじょ今日きょういそがしいみたいだ
    Có vẻ hôm nay cô ấy bận.
  • このスープ、カレーみたいなあじがする。
    Súp này có vị như cà ri.
  • かれ日本人にほんじんじゃないみたいだ
    Có vẻ anh ấy không phải người Nhật.
  • かぎわすれたみたいだ
    Hình như mình quên chìa khóa rồi.
  • かれ発音はつおんネイティブみたいに自然しぜんだ。
    Phát âm của anh ấy tự nhiên như người bản ngữ.
  • そのはなし本当ほんとうみたいです
    Câu chuyện đó có vẻ là thật ạ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • みたいだ thường dựa trên dấu hiệu hoặc suy đoán của người nói; trong hội thoại nó cũng có thể phản ánh thông tin nghe được. Khi muốn nhấn rõ “nghe nói”, らしい/そうだ phù hợp hơn.
  • Thân mật, đời thường; trong văn trang trọng, thay bằng ようだ/かのようだ để lịch sự hơn.
  • Không gắn với dạng lịch sự trước みたい: nói あめるみたいです (đúng), tránh あめりますみたいです (sai).
  • Khi bổ nghĩa danh từ: N/Adj + みたいな + N. Khi chỉ cách thức: ~みたいに + V/Adj.
  • Phủ định: ~ないみたいだ; quá khứ: ~だったみたいだ; suy đoán đã xảy ra: ~していたみたいだ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~みたいだCó vẻ/như là (quan sát, khẩu ngữ)Thân mật, ít trang trọngあめるみたいだ
~ようだCó vẻ/giống như (trang trọng hơn)Dùng trong văn viết, khách quan hơnあめるようだ
~らしいNghe nói/có vẻ đúng chấtDựa vào thông tin nghe được/đặc trưngあめるらしい
~っぽいTrông/thiên về (phiếm chỉ)Khẩu ngữ, sắc thái “có hơi hướng”どもっぽい
~そうだ(様態ようたいTrông có vẻ sắp/ nhìn thấyDựa vào cảm nhận trực tiếp sắp xảy raあめりそうだ
~にえるTrông có vẻTập trung vào cảm nhận thị giácわかえる

6. Ghi chú mở rộng

  • Về mặt ngữ pháp, みたい vận hành như “tính từ な” khi bổ nghĩa (みたいなN) và như trạng từ với みたいに.
  • Trong hội thoại, có thể đệm なんか/どうやら để tăng sắc thái: なんかあめりそうな/みたいなかんじ.
  • Đảo vị trí để nhấn mạnh: 本当ほんとうみたいだね, うそみたいだ.
  • きっと~みたいだ vẫn có thể xuất hiện trong khẩu ngữ, nhưng たぶん/どうやら thường hòa hợp hơn với mức độ không chắc của みたいだ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Biến thể: みたいだ/みたいです/みたい(thân mật).
  • みたいなN: どもみたいなわらかた, ゆめみたいなはなし.
  • みたいにV/A: プロみたいに演奏えんそうする, くもみたいにしろい.
  • Cụm quen dùng: うそみたい, 本物ほんものみたい, おなじみたい.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai dạng lịch sự: × りますみたいだ → ✓ るみたいです.
  • Nhầm với らしい (tin đồn): かれ結婚けっこんしたらしい (nghe nói) ≠ かれ結婚けっこんしたみたいだ (có dấu hiệu cho thấy).
  • Quên chuyển sang みたいな/みたいに khi bổ nghĩa: × どもみたいごえ → ✓ どもみたいなこえ.
  • Thi JLPT: yêu cầu phân biệt ~ようだ/~みたいだ/~らしい/~そうだ (様態ようたい/伝聞でんぶん). Chú ý ngữ cảnh và nguồn thông tin.

Liệt kê・Suy đoán