もうすぐ~ — malapit na

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với もうすぐ〜Ví dụ cấu trúcGhi chú
Động từもうすぐ + Vます/V辞書じしょけいもうすぐあめります/もうすぐ出発しゅっぱつする“Sắp (làm/xảy ra)”
Danh từ + ですもうすぐ + N + ですもうすぐはるです/もうすぐ試験しけんです“Sắp là/sắp đến N”
Thời gianもうすぐ + số giờ/ngày + ですもうすぐ三時さんじです“Sắp đến mốc thời gian”
Câu hỏiもうすぐ + VますかもうすぐきますかHỏi về thời điểm sắp xảy ra

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa: Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần, cảm giác “sắp đến nơi/sắp diễn ra”.
  • Sắc thái thân mật, trung tính; dùng được trong hội thoại thường ngày.
  • Không diễn tả quá khứ; đi với hiện tại/tương lai gần hoặc N + です.

3. Ví dụ minh họa

  • 電車でんしゃもうすぐます
    Tàu sắp đến.
  • もうすぐ三時さんじです
    Sắp 3 giờ.
  • もうすぐはるです
    Sắp đến mùa xuân.
  • あめもうすぐります
    Trời sắp mưa.
  • 山田やまださんはもうすぐきます
    Anh Yamada sắp đến nơi.
  • A: いつ出発しゅっぱつしますか。 B: もうすぐ出発しゅっぱつします
    A: Khi nào xuất phát? B: Sắp xuất phát.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn cảm giác “cận kề”: dùng khi khoảng thời gian chờ đợi không dài.
  • Trong thông báo trang trọng, まもなく thích hợp hơn; もうすぐ thiên về hội thoại.
  • Dùng được với cả hiện tượng tự nhiên, lịch trình, trạng thái sắp thay đổi.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
もうすぐSắp (tương lai gần)Trung tính, hội thoạiもうすぐはじまります
そろそろSắp/đến lúcHàm ý “đến lúc nên…”, hay dùng kèm đề nghịそろそろかえりましょう
まもなくSắpTrang trọng, thông báoまもなく電車でんしゃ到着とうちゃくします
すぐ/すぐにNgay lập tứcGần như tức thì, mạnh hơn “もうすぐ”すぐきます
もうĐã/rồiNói về hoàn thành, khác “sắp”もうわりました

6. Ghi chú mở rộng

  • Đi với động từ khả năng/kế hoạch: もうすぐけます (sắp có thể đi).
  • Cảm thán: もうすぐだ! (Sắp rồi!).
  • Trong văn viết miêu tả: もうすぐまちえてくる (Sắp thấy thị trấn).

7. Biến thể & cụm cố định

  • もうすぐだ/です (sắp rồi)
  • もうすぐわる/はじまる (sắp kết thúc/bắt đầu)
  • もうすぐNだ (もうすぐなつだ/もうすぐ誕生たんじょうだ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng quá khứ với もうすぐ: × もうすぐった → ✓ もうすぐきます。
  • もうすぐきません có thể đúng với nghĩa “sẽ không đi trong thời gian sắp tới”, nhưng không có nghĩa “chưa đi”. Muốn nói “chưa đi”, dùng まだきません/まだっていません tùy ý nghĩa.
  • Nhầm “đã” với “sắp”: もうはるです (đã là mùa xuân) ≠ もうすぐはるです (sắp đến mùa xuân).
  • Nhầm cấp độ “gần”: すぐ (ngay lập tức) mạnh hơn もうすぐ (sắp, chưa tức thì).

Phó từ chỉ mức độ / tần suất