あまり~ありません — hindi masyadong…

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với あまり~ありません/ないVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từあまり + Vません/Vないあまりべません/あまりかないPhủ định mức độ/ tần suất “không … nhiều/lắm”
Tính từ いあまり + Aくない/Aくありませんあまりたかくない/あまりたかくありませんLịch sự dùng くありません; thường ngày dùng くない
Tính từ なあまり + Aではない/Aではありませんあまり便利べんりではない/あまりしずかではありませんThân mật có thể dùng じゃない
Danh từ (số lượng/sự tồn tại)Nは/が あまり ありません時間じかんがあまりありません“Không có nhiều …” (dùng ありません)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả mức độ/thời lượng/tần suất THẤP hơn mong đợi: “không … lắm/không … nhiều”.
  • Đi kèm bắt buộc với dạng phủ định: ありません/ない. Dùng khẳng định là sai trong nghĩa này.
  • Phạm vi: áp dụng cho động từ (hành vi, tần suất), tính từ (mức độ), danh từ chỉ lượng/sự tồn tại.
  • Sắc thái nhẹ nhàng, trung tính; không phủ định tuyệt đối (khác 全然ぜんぜん~ない: “hoàn toàn không”).
  • Biến âm khẩu ngữ: あんまり (thân mật). Lịch sự: ~ません/~ではありません.

3. Ví dụ minh họa

  • 時間じかんあまりありません
    Tôi không có nhiều thời gian.
  • この映画えいがあまり面白おもしろくありません
    Bộ phim này không hay lắm.
  • にくあまりべません
    Tôi không ăn thịt nhiều.
  • 日本語にほんごあまりむずかしくないです。
    Tiếng Nhật không khó lắm.
  • ここはひとあまりいません
    Ở đây không có nhiều người.
  • 昨日きのう勉強べんきょうあまりしませんでした
    Hôm qua tôi không học nhiều.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn giảm nhẹ mức phủ định, lịch sự trong giao tiếp.
  • Với tính từ な: ではありません (lịch sự), じゃない (thân mật).
  • Với danh từ chỉ lượng: Nが/は あまり ありません để nói “không có nhiều …”.
  • Không dùng để nhấn mạnh tuyệt đối. Khi muốn nhấn mạnh “gần như không”, dùng ほとんど~ない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
あまり~ない/ありませんKhông … nhiều/lắmPhủ định nhẹ今日きょうあまりさむない
そんなに~ないKhông … đến mức như vậySo sánh với mức mong đợi/đề cập trướcこのほんそんなにむずかしくない
ほとんど~ないHầu như khôngMạnh hơn あまりかれほとんどテレビをない
全然ぜんぜん~ないHoàn toàn khôngPhủ định tuyệt đối, khẩu ngữ mạnh日本語にほんご全然ぜんぜんわからない
あんまり~ないKhẩu ngữ của あまりThân mậtあんまりいそがしくないよ。

6. Ghi chú mở rộng

  • あまり không có dạng rút chuẩn thành ×まり. Trong nói nhanh âm có thể yếu đi, nhưng người học không nên viết hoặc chủ động phát âm “まりべない”.
  • Với tính từ い, cả hai dạng くない và くありません đều đúng; chọn theo mức độ lịch sự.
  • Với lượng từ/counters: かずあまりおおない (số lượng không nhiều) → tự nhiên hơn khi thêm từ đánh giá おおく/すくなく.

7. Biến thể & cụm cố định

  • あまり~ませんでした: diễn tả quá khứ “đã không … nhiều”.
  • あまり~ではない/じゃない: với tính từ な.
  • 口語こうご)あんまり~ない: thân mật.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng khẳng định sau あまり: × あまりべます → phải là ○ あまりべません.
  • Quên đổi đuôi tính từ い: × あまりたかいない → ○ あまりたかくない.
  • Lẫn với 全然ぜんぜん/ほとんど về mức độ phủ định; chọn sai làm sai sắc thái.
  • Sai trợ từ về sự tồn tại: × ひとはあまりありません → người là sinh vật → いません.

Phó từ chỉ mức độ / tần suất