Ý nghĩa: Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần, cảm giác “sắp đến nơi/sắp diễn ra”.
Sắc thái thân mật, trung tính; dùng được trong hội thoại thường ngày.
Không diễn tả quá khứ; đi với hiện tại/tương lai gần hoặc N + です.
3. Ví dụ minh họa
電車はもうすぐ来ます。 Tàu sắp đến.
もうすぐ三時です。 Sắp 3 giờ.
もうすぐ春です。 Sắp đến mùa xuân.
雨がもうすぐ降ります。 Trời sắp mưa.
山田さんはもうすぐ着きます。 Anh Yamada sắp đến nơi.
A: いつ出発しますか。 B: もうすぐ出発します。 A: Khi nào xuất phát? B: Sắp xuất phát.
4. Cách dùng & sắc thái
Nhấn cảm giác “cận kề”: dùng khi khoảng thời gian chờ đợi không dài.
Trong thông báo trang trọng, まもなく thích hợp hơn; もうすぐ thiên về hội thoại.
Dùng được với cả hiện tượng tự nhiên, lịch trình, trạng thái sắp thay đổi.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
もうすぐ
Sắp (tương lai gần)
Trung tính, hội thoại
もうすぐ始まります
そろそろ
Sắp/đến lúc
Hàm ý “đến lúc nên…”, hay dùng kèm đề nghị
そろそろ帰りましょう
まもなく
Sắp
Trang trọng, thông báo
まもなく電車が到着します
すぐ/すぐに
Ngay lập tức
Gần như tức thì, mạnh hơn “もうすぐ”
すぐ行きます
もう
Đã/rồi
Nói về hoàn thành, khác “sắp”
もう終わりました
6. Ghi chú mở rộng
Đi với động từ khả năng/kế hoạch: もうすぐ行けます (sắp có thể đi).
Cảm thán: もうすぐだ! (Sắp rồi!).
Trong văn viết miêu tả: もうすぐ町が見えてくる (Sắp thấy thị trấn).
7. Biến thể & cụm cố định
もうすぐだ/です (sắp rồi)
もうすぐ終わる/始まる (sắp kết thúc/bắt đầu)
もうすぐNだ (もうすぐ夏だ/もうすぐ誕生日だ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng quá khứ với もうすぐ: × もうすぐ行った → ✓ もうすぐ行きます。
もうすぐ行きません có thể đúng với nghĩa “sẽ không đi trong thời gian sắp tới”, nhưng không có nghĩa “chưa đi”. Muốn nói “chưa đi”, dùng まだ行きません/まだ行っていません tùy ý nghĩa.
Nhầm “đã” với “sắp”: もう春です (đã là mùa xuân) ≠ もうすぐ春です (sắp đến mùa xuân).
Nhầm cấp độ “gần”: すぐ (ngay lập tức) mạnh hơn もうすぐ (sắp, chưa tức thì).