さっき~ — 아까 ~

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcVí dụ cấu trúcÝ nghĩa
Trạng từ thời gianさっき + Vた/でしたさっき会あいました。“Lúc nãy/vừa nãy” (quá khứ gần)
Danh ngữさっきの + Nさっきの話はなし“câu chuyện lúc nãy”
Khoảng kéo dài từ lúc nãyさっきから + Vているさっきから雨あめが降ふっています。“từ nãy đến giờ”
Đến tận lúc nãyさっきまで + Vた/でしたさっきまでここにいました。“mãi đến lúc nãy (còn…)”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

さっき diễn tả thời điểm quá khứ rất gần “lúc nãy, vừa nãy”. Thường đi với thì quá khứ hoặc tiếp diễn khi dùng さっきから.

  • さっき: một thời điểm ngắn trước hiện tại, mơ hồ (vài phút đến khoảng ngắn).
  • さっきから: từ lúc nãy đến hiện tại (kéo dài).
  • さっきまで: cho đến tận lúc nãy (vừa dừng xong).

3. Ví dụ minh họa

  • さっき、田中たなかさんに会あいました。
    Vừa nãy tôi gặp anh Tanaka.
  • さっきのメールを見みましたか。
    Bạn đã xem email lúc nãy chưa?
  • さっきから頭あたまが痛いたいいです。
    Từ nãy đến giờ tôi đau đầu.
  • さっきまで雨あめでした。
    Đến lúc nãy trời còn mưa.
  • さっき電話でんわしました。
    Vừa nãy tôi đã gọi điện.
  • さっきの写真しゃしんを送おくってください。
    Hãy gửi bức ảnh lúc nãy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • さっき thường đi với quá khứ: さっき行いきました/来きました。
  • さっきから + Vている diễn tả trạng thái liên tục đến hiện tại.
  • さっきまで nhấn mạnh vừa mới chấm dứt.
  • Thân mật, dùng trong hội thoại; trang trọng có thể dùng 先さきほど (lịch sự hơn).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

TừÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
さっきLúc nãyQuá khứ gần, mơ hồさっき会あいました。
たった今いまVừa mới (ngay tức thì)Gần hơn さっきたった今いま着つきました。
先さきほどLúc nãy (lịch sự)Trang trọng先さきほどお電話でんわしました。
もうすぐSắpTương lai gầnもうすぐ始はじまります。
さっきから/さっきまでTừ nãy đến giờ / Đến tận lúc nãyKéo dài / kết thúc gần đâyさっきから待まっています。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khoảng “gần” của さっき phụ thuộc ngữ cảnh (thường trong vòng vài chục phút trở lại).
  • Không dùng さっき cho tương lai; với hiện tại tiếp diễn, dùng さっきから + Vている.
  • Trong email công việc, ưu tiên 先さきほど để lịch sự.

7. Biến thể & cụm cố định

  • さっきのN(さっきの店みせ、さっきの人ひと)。
  • さっきから+Vている(さっきから待まっています)。
  • さっきまで+Vた/でした(さっきまで混こんでいました)。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai thì: × さっき行いきます → đúng: さっき行いきました。
  • Nhầm さっき với もうすぐ (tương lai): × さっき始はじまります → đúng: もうすぐ始はじまります。
  • Bỏ の khi làm định ngữ: × さっき店てん → đúng: さっきの店みせ。

Phó từ chỉ mức độ / tần suất