Biểu thị ai đó “tặng/cho” tôi hoặc người thuộc phía tôi một vật N.
Góc nhìn người nhận (tôi/nhóm tôi); sắc thái thân mật, hay dùng trong hội thoại hàng ngày.
くれる thường dùng khi người nhận là tôi/người gần phía tôi hoặc khi người nói đồng cảm với người nhận. Phạm vi “phe mình” phụ thuộc điểm nhìn trong ngữ cảnh.
Khi người cho là bề trên/khách, chuyển sang ~をくださる để thể hiện kính trọng.
3. Ví dụ minh họa
友だちが私に手作りのクッキーをくれた。 Bạn đã tặng tôi bánh quy tự làm.
父が弟に新しい自転車をくれた。 Bố đã mua tặng em trai tôi một chiếc xe đạp mới.
先生が娘に絵本をくれた。 Thầy đã tặng sách tranh cho con gái tôi. (người nhận thuộc phe tôi)
彼が私に誕生日プレゼントをくれた。 Anh ấy tặng quà sinh nhật cho tôi.
(対比)彼が私に本をくださった。 Cùng nội dung nhưng kính trọng người cho (くださる).
(×)彼が田中さんに本をくれた → 彼が田中さんに本をあげた。 (Sửa) Người nhận không thuộc phía tôi → dùng あげる.
4. Cách dùng & sắc thái
Thân mật, gần gũi; phù hợp nhật ký, hội thoại, miêu tả cảm ơn cá nhân.
Thường lược “私に” khi hiển nhiên người nhận là tôi: 友だちがプレゼントをくれた。
Với danh từ trừu tượng như アドバイス/情報: “アドバイスをくれる” tự nhiên hơn “アドバイスをあげる”.
Trong công việc đối với cấp trên/khách hàng: ưu tiên くださる/いただく.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
N をくれる
Cho tôi/nhóm tôi
Thân mật
友人が花をくれた
N をくださる
(Người trên) cho tôi
Kính ngữ của くれる
先生が本をくださった
N をもらう
Tôi nhận
Trung tính
友人から花をもらった
N をいただく
Tôi nhận (khiêm)
Lịch sự cao
先生から本をいただいた
N をあげる
Tôi cho ai
Góc nhìn người cho
私は彼に花をあげた
N をください
Xin (hãy cho)
Câu yêu cầu
領収書をください
Vてくれる
Làm V cho tôi
Mẫu động từ liên quan
手伝ってくれる
6. Ghi chú mở rộng
Trợ từ: người cho là chủ ngữ (が), người nhận là に, vật là を.
Trong tường thuật văn viết trung lập, ưu tiên dùng もらう/あげる để tránh thiên lệch góc nhìn.
Nếu muốn nhấn mạnh lòng tốt, thêm ありがとう/感謝している sau mệnh đề với くれる.
7. Biến thể & cụm cố định
プレゼントをくれる/メールをくれる/メッセージをくれる
アドバイスをくれる/情報をくれる
招待状をくれる/おみやげをくれる
時間をくれる(cho tôi thời gian)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng くれる khi người nhận không thuộc phía mình: sai. Sửa: あげる/与える.
Dùng くれる với người cho là bề trên trong văn trang trọng: nên đổi くださる/いただく.
Nhầm vị trí trợ từ: “X が私に N を くれる” (không phải 私がXに…くれる).
Bỏ mất “に” cho người nhận trong câu dài: dễ gây mơ hồ chủ-động-tân.