~ていただく — ipagawa (ng iba) para sa akin (mapagpakumbaba)

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~ていただくVí dụ cấu trúcGhi chú
Nhận ân huệ (khiêm)人ひと に/から + V-て + いただく先生せんせいに教おしえていただくKhiêm nhường của ~てもらう
Kính ngữ danh từごN + いただく/おVます + いただくご説明せつめいいただく/お越こしいただくご + サ変へん名詞めいし, お + 和語わご動詞どうし
Hỏi yêu cầuV-て + いただけますか/いただけないでしょうかこの書類しょるいにご記入きにゅういただけますかCách yêu cầu lịch sự
Quá khứV-て + いただいた/いただきました手伝てつだっていただきましたLịch sự, thường dùng để cảm ơn
Cảm ơnV-て + いただき、ありがとうございますご参加さんかいただき、ありがとうございますMở đầu/khép lại lời cảm ơn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Là cách nói khiêm nhường diễn tả “được ai đó làm cho” (nhận ân huệ), chủ ngữ thường là người nói/nhóm của người nói.
  • Dùng rộng rãi trong bối cảnh công việc, dịch vụ, lễ nghi; thể hiện tôn trọng đối phương.
  • Khi yêu cầu, dùng dạng khả năng/nghi vấn 〜ていただけますか để mềm mại.
  • Danh hóa với ご/お làm câu văn trang trọng và tự nhiên hơn: ご連絡れんらくいただく, お越こしいただく.

3. Ví dụ minh họa

  • 先生せんせいに推薦すいせん状じょうを書かいていただいた。
    Tôi đã được thầy viết thư giới thiệu.
  • 本日ほんじつはご出席しゅっせきいただき、誠まことにありがとうございます。
    Trân trọng cảm ơn quý vị đã tham dự hôm nay.
  • この件けん、明日あしたまでにご連絡れんらくいただけますか。
    Việc này, xin vui lòng liên lạc trước ngày mai được không ạ?
  • 部長ぶちょうにご説明せつめいいただきましたので、理解りかいできました。
    Vì đã được trưởng phòng giải thích nên tôi đã hiểu.
  • お忙いそがしいところ、お時間じかんをいただきありがとうございます。
    Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận.
  • 先方せんぽうに日程にっていを調整ちょうせいしていただく予定よていです。
    Dự định sẽ nhờ phía đối tác điều chỉnh lịch.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thể hiện sự khiêm nhường của phía mình; phù hợp trong email, cuộc họp, dịch vụ.
  • Khi cảm ơn, hay dùng mệnh đề đầu câu: ご対応たいおういただき、ありがとうございます。
  • Khi đặt yêu cầu, nên chọn dạng hỏi lịch sự để tránh mệnh lệnh: 〜ていただけますか/〜ていただけないでしょうか。
  • Người thực hiện gắn bằng に/から; nếu rõ ràng là người đối diện, có thể lược.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~ていただくĐược làm cho (khiêm)Lịch sự hơn ~てもらう説明せつめいしていただく
~てもらうĐược làm choTrung tính, thường nhật説明せつめいしてもらう
~てくださる/~てくださいNgười trên làm cho / Hãy làmGóc nhìn tôn kính đối phương; mệnh lệnh lịch sự説明せつめいしてください
~させていただくXin phép được làmTôi làm việc gì đó với sự cho phép発表はっぴょうさせていただく

6. Ghi chú mở rộng

  • Tránh “V-ていただくください” (sai). Chọn một trong hai: 〜てください hoặc 〜ていただけますか.
  • Trong chương trình/MC: 「本日ほんじつはお集あつまりいただき、ありがとうございます」 là mẫu chào chuẩn.
  • Không lạm dụng させていただく và ていただく lặp lại nhiều lần trong một câu, gây nặng nề.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ご参加さんかいただきありがとうございます/お越こしいただきありがとうございます
  • ご確認かくにんいただけますでしょうか/ご対応たいおういただけますと幸さいです
  • 人ひとにV-ていただく/Nをいただく(物もの)
  • V-ていただいたおかげで (nhờ đã được … nên)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai cấu trúc: ×説明せつめいしていただくください → ○説明せつめいしていただけますか/説明せつめいしてください.
  • Quên に/から chỉ người làm: ×先生せんせい説明せつめいしていただいた → 先生せんせいに説明せつめいしていただいた.
  • Nhầm kính ngữ: いただく là khiêm nhường; くださる là tôn kính (đối phương làm).
  • Lặp kính ngữ không tự nhiên: ご説明せつめいをしていただきました → ご説明せつめいいただきました (gọn và đúng).

Cho・Nhận