97. ~てたまらない

~てたまらない
Không chịu được, cảm xúc rất mạnh
Cấu trúc
A て + たまらない
Giải thích
Diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái rất mạnh, “không chịu nổi”. Chỉ dùng cho cảm xúc chủ quan.
Ví dụ
Máy điều hòa bị hỏng và tôi thấy nóng không thể chịu nổi.
Thật đau khổ vì không thể gặp được anh ấy dù tôi rất muốn gặp.
Lúc còn đi học, vì tôi yếu về vận động nên tôi đặc biệt rất ghét môn chạy đường dài.
Có vẻ như con trai tôi đang tiếc lắm về việc nó thua đối thủ.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~てならない. → ~てたまらない thường khẩu ngữ hơn, diễn tả cảm xúc/ham muốn mạnh không chịu được. 2) Chỉ dùng cho cảm xúc/trạng thái chủ quan. → Không dùng cho sự việc khách quan. 3) Nếu văn viết/trang trọng, thường chọn ~てならない.

前へ
92. ~に返し (て)
93. ~にもとづいて/もとづき
94. ~をもとに (して)
95. ~反面/半面
96. ~れる/られる
次へ
98. ~てならない
99. ~とか
100. ~だけ
101. ~ばかりでなく
102. ~かけ/かける
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict