~ばかりでなく
Không chỉ … mà còn …
Cấu trúc
N / [V/A] thể bổ nghĩa cho danh từ + ばかりでなく
Giải thích
Dùng để bổ sung ý: “không chỉ A mà còn B”, nhấn mạnh sự gia tăng thông tin.
Ví dụ
1彼女は英語ばかりでなく、フランス語やドイツ語も話せる。
Cô ta không những nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Đức và tiếng Pháp nữa.
2この本はただ面白いばかりでなく、仕事にも役立つ。
Quyển sách này không chỉ hấp dẫn mà còn rất có ích cho công việc.
3「自分のことばかりでなく、人の気持ちも考えなさい」
Đừng chỉ nghĩ cho bản thân mà hãy nghĩ cho cảm giác của người khác nữa.
4あのスーパーは商品が豊富なばかりでなく、値段も安い。
Siêu thị đó không chỉ phong phú về sản phẩm mà giá còn rẻ nữa.
5彼は頭の回転が速い。そればかりではなく、発想もユニークだ。
Anh ta là một người nhanh trí. Không chỉ có thế, trí tưởng tượng của anh ta cũng khác người.
Lưu ý
1) Dễ nhầm với ~だけでなく/~はもちろん.
→ ~ばかりでなく là “không chỉ… mà còn…”, hay dùng văn viết, sắc thái hơi trang trọng.
2) Vế sau thường là điểm muốn nhấn mạnh hơn.
→ Cấu trúc hay gặp: AばかりでなくBも/まで.
3) Không dùng khi chỉ liệt kê ví dụ.
→ Nếu là nêu ví dụ, dùng ~など…
前へ
| 96. ~れる/られる |
| 97. ~てたまらない |
| 98. ~てならない |
| 99. ~とか |
| 100. ~だけ |
次へ
| 102. ~かけ/かける |
| 103. ~をこめて |
| 104. ~わりに (は) |
| 105. ~くせに |
| 106. ~てみせる |