~てほしい — Gusto kong…

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phầnCấu tạo với ~てほしいVí dụ cấu trúcGhi chú
Người thực hiệnN(人ひと)に + V-て + ほしい君きみに連絡れんらくしてほしい。“に” bắt buộc với người
Phủ địnhN(人ひと)に + V-ないで + ほしい遅おくれないでほしい。“đừng làm”
Mềm hóaV-て + ほしいんですが説明せつめいしてほしいんですが。Lịch sự hơn
Hiện tượngN(事象じしょう)が + V-て + ほしい雨あめが止やんでほしい。Dùng “が”, không dùng “に”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mong muốn người khác làm/không làm điều gì.
  • Trực diện hơn ~てもらいたい; cần giảm trực diện khi đối tượng là cấp trên/khách.
  • Khả dụng với hiện tượng tự nhiên, cảm xúc mong đợi.

3. Ví dụ minh họa

  • 静しずかにしてほしい。
    Tôi muốn mọi người giữ yên lặng.
  • この提案ていあんについて意見いけんを聞きかせてほしい。
    Tôi muốn nghe ý kiến về đề xuất này.
  • そんな言いいかたい方はしないでほしい。
    Mong bạn đừng nói theo cách đó.
  • 可能かのうなら、今日きょう中ちゅうに連絡れんらくしてほしいんですが。
    Nếu có thể, tôi muốn bạn liên lạc trong hôm nay.
  • 早はやく春はるが来きてほしい。
    Tôi mong mùa xuân đến sớm.
  • 子こどもたちには夢ゆめをあきらめないでほしい。
    Tôi muốn bọn trẻ đừng bỏ cuộc với ước mơ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Với người trên/khách: chuyển sang ~ていただきたい/~ていただけますか để lịch sự.
  • Đệm んですが/のですが để giảm sự trực diện, nhất là trong lời nhờ vả.
  • Đặt chủ ngữ người mong muốn khi cần nhấn mạnh quan điểm: 私わたしはあなたに~てほしい。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~てほしいMuốn ai làmTrực diện, yêu cầu mạnh hơn助たすけてほしい。
~てもらいたいMuốn được ai làmMềm hơn, nhấn lợi ích助たすけてもらいたい。
~ていただきたいMuốn được ai làm (rất lịch sự)Khiêm nhường, công việcご確認かくにんいただきたい。
~ないでほしいMuốn ai đừng làmPhủ định yêu cầu怒おこらないでほしい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể kết hợp trạng thái mong muốn chung: みんなに安全あんぜんに帰かえってきてほしい。
  • Trong thông báo công sở: ~ていただきますようお願ねがいいたします (cực kỳ trang trọng) thay cho ~てほしい.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~てほしいです/~てほしいんですが(lịch sự nhẹ)
  • ~ないでほしい(đừng làm), ~なくてほしい(hiếm, kém tự nhiên)
  • Cụm: ご理解りかいいただきたい/ご協力きょうりょくいただきたい(thay thế lịch sự)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Thiếu “に” sau người thực hiện: ×彼かれ来きてほしい → 〇彼かれに来きてほしい。
  • Dùng với người trên/khách gây thô; chuyển sang いただきたい/てもらえますか.
  • Nhầm “に” và “が” với hiện tượng: 雨あめが止やんでほしい (không dùng に).
  • Nhầm với ~てもらいたい trong lựa chọn sắc thái lịch sự.

Ý định・Mong muốn