~らしい — apparently; seems; typical of

1. Cấu trúc cơ bản

DạngMẫuVí dụ cấu trúcGhi chú
Suy đoán qua nguồn普通ふつう形けい + らしい(N/Na không có だ)彼かれは学生がくせいらしい/雨あめが降ふるらしい“Nghe nói/có vẻ (theo tin)”
Tính “đúng chất”N + らしい(i-tính từ)子こどもらしい/男おとこらしい“Đúng kiểu/ra dáng …”
Phủ định~らしくない彼かれらしくないミス“Không ra dáng/không giống …”
Biến thể từ loại~らしく(trạng từ)/~らしさ(danh từ)子こどもらしく遊あそぶ/日本にほんらしさChuyển loại linh hoạt

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa 1 (hearsay): Dựa trên thông tin nghe được/nguồn gián tiếp → “hình như/ nghe nói là …”. Mức độ chắc chắn vừa phải, mang tính phỏng đoán từ nguồn.
  • Ý nghĩa 2 (tính điển hình): Diễn tả sự “đúng chất/ra dáng” của một danh từ theo khuôn mẫu/đặc trưng xã hội.
  • N/Na trước らしい: không dùng だ. Ví dụ: 便利べんりらしい(không nói 便利べんりだらしい).

3. Ví dụ minh họa

  • 彼かれは来こないらしい。
    Nghe nói là anh ấy không đến.
  • 明日あしたは寒さむくなるらしいよ。
    Nghe bảo ngày mai sẽ lạnh đấy.
  • この店みせは人気にんきらしい。
    Nghe nói quán này nổi tiếng.
  • 彼かれは医者いしゃらしい。
    Hình như anh ấy là bác sĩ.
  • 今日きょうは彼かれらしくない態度たいどだ。
    Hôm nay thái độ của cậu ấy không giống cậu ấy.
  • 子こどもらしく元気げんきに遊あそんでいる。
    Trẻ con chơi đùa sôi nổi đúng chất trẻ con.
  • 彼女かのじょは大人おとならしい落おち着つきがある。
    Cô ấy có sự điềm tĩnh ra dáng người lớn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hearsay “らしい” thể hiện phỏng đoán dựa trên nguồn (tin đồn/ai đó nói), người nói không khẳng định chắc.
  • “~そうだ” (truyền văn) mang sắc thái báo lại lời người khác trực tiếp; “らしい” gián tiếp, mềm hơn, cho thấy người nói tổng hợp nguồn.
  • Với nghĩa “đúng chất”, “~らしい” là tính từ đuôi い, có thể biến đổi như らしく, らしさ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~そうだ(伝聞でんぶん)Nghe nói (trích dẫn)Rõ nguồn hơn, “A nói rằng …”先生せんせいによると、休やすみだそうだ。
~ようだ/~みたいだCó vẻ (suy đoán qua bằng chứng)Dựa vào quan sát của người nói雨あめが降ふるようだ/みたいだ。
~っぽいTrông giống, hơi có vẻKhẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái chê子こどもっぽい態度たいど。
N + らしいĐúng chất/ra dáng NTính điển hình (chuẩn mực xã hội)彼かれは男おとこらしい。

6. Ghi chú mở rộng

  • “らしい” sau Na/N: lược “だ”. Ví dụ: 静しずからしい部屋へや (nghe nói phòng yên tĩnh). Dạng “静しずかだらしい” thường tránh.
  • “らしくない” hay dùng để phê bình nhẹ nhàng: それは君きみらしくないよ。
  • Khi muốn khách quan, báo tin tức, ưu tiên “~という”/“~とのことだ” thay cho “らしい”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~らしく(trạng từ):日本にほんらしくもてなす
  • ~らしさ(danh từ):東京とうきょうらしさ/季節きせつらしさ
  • ~らしくない(phủ định điển hình):大人おとならしくない行動こうどう

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Thêm “だ” trước らしい: ×便利べんりだらしい → ○便利べんりらしい。
  • Nhầm “らしい” (hearsay) với “そうだ(様態ようたい)” mang nghĩa “trông có vẻ”: 雨あめが降おりそうだ ≠ 雨あめが降ふるらしい.
  • Nhầm “子こどもらしい”(đúng chất trẻ con, tích cực) với “子こどもっぽい”(trẻ con, có thể mang sắc thái chê).

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen