~んだもん — because… (excuse; casual)

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~んだもん/~んだものVí dụ cấu trúcGhi chú
Động từV(普通ふつう形けい)+ んだもん行いきたくないんだもん。
忙いそがしかったんだもん。
Tính từ -いAい(普通ふつう形けい)+ んだもん高たかいんだもん。寒さむいんだもん。
Tính từ -な / Danh từナ形容詞けいようし・名詞めいし + なんだもん子こどもなんだもん。簡単かんたんなんだもん。“もの” trang trọng hơn “もん”; nữ/thiếu nhi hay dùng
Biến thể lịch sự~んですものだって、無理むりなんですもの。Mềm, lịch sự, thường thấy ở nữ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nêu lý do/biện hộ mang tính cảm xúc, thân mật: “bởi vì mà…”, “tại… mà…”.

- Sắc thái: nũng nịu, chống chế, bào chữa; thường dùng bởi phụ nữ/trẻ em, hoặc khi người nói muốn làm nhẹ trách nhiệm.

- Thường đứng cuối câu, hiếm khi theo sau là mệnh đề khác.

3. Ví dụ minh họa

  • 今日きょうは行いかない。疲つかれてるんだもん。
    Hôm nay không đi. Tại vì mệt mà.
  • 泣ないてないよ。目めにゴミが入はいったんだもん。
    Không phải khóc đâu. Vì bụi bay vào mắt ấy mà.
  • 遅おくれちゃった。電車でんしゃが遅延ちえんしたんだもん。
    Tớ đến muộn mất. Tại tàu bị trễ mà.
  • いいじゃん、欲ほしかったんだもん。
    Có sao đâu, vì mình đã muốn nó mà.
  • 私わたし、初心者しょしんしゃなんだもん。
    Tớ là người mới mà.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn nói trang trọng hay với người trên (trừ “~んですもの”).
  • Thể hiện cảm xúc, đôi khi mang tính trẻ con; phù hợp khi giải thích lý do cá nhân, nhỏ nhặt.
  • Có thể kết hợp với “だって” ở đầu câu để nhấn mạnh lý do: だって、忙いそがしいんだもん。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~んだもん/~んだものBiện hộ cảm xúcThân mật, mềm, nũng nịu行いけないんだもん。
~から/~のでVì, do (trung tính)Khách quan hơn; phù hợp văn viết/lịch sự忙いそがしいから行いけない。
~わけだThảo nào/đương nhiênKhông mang sắc thái biện hộ trẻ con寒さむいわけだ。
~んですGiải thích (lịch sự)Trung tính; thêm “もの” tạo sắc thái mềm忙いそがしいんです。

6. Ghi chú mở rộng

  • “もん” là dạng nói của “もの”; “~んだもの” nghe lịch sự hơn “~んだもん”.
  • Khi nhấn mạnh khó chịu: ~んだもん! (ngữ điệu lên cao cuối câu).
  • Trong đối thoại, câu trước thường là chất vấn/trách móc; câu sau dùng ~んだもん để biện bạch.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~んですもの/~んですもん: lịch sự mềm.
  • だって~んだもん: mẫu nhấn lý do thường gặp.
  • 子こどもなんだもん/女おんなの子こなんだもん: cụm rập khuôn diễn tả “tại tôi là… mà”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với người trên hoặc trong văn bản trang trọng: không phù hợp. Đổi sang ~ので/~から/~んです.
  • Quên “な” với N/na: 便利べんりんだもん × đúng: 便利べんりなんだもん。
  • Nhầm sắc thái với ~から: JLPT bẫy bằng lựa chọn có/không cảm xúc nũng nịu.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen