You are here:Home / N3 Grammar / ~られた — passive; (honorific/affected)
~られた — passive; (honorific/affected)
1. Cấu trúc cơ bản
Dạng
Mẫu hình thành
Ví dụ
Ghi chú
Bị động quá khứ
V(受身)+ た → 五段: V-aれる → れた/一段: られる → られた
犬に噛まれた/褒められた
Chủ ngữ chịu tác động; thường dùng に cho tác nhân
Khả năng quá khứ (nhóm II)
一段: られる → られた
昨日はよく寝られた(=寝ることができた)
Với 一段/来る: 来られた. 五段 dùng ~えた: 行けた
Kính ngữ bị động
尊敬: V-れる/られる(+た)
社長が来られた
Tôn kính chủ thể thực hiện hành động
Thụ động bất lợi
受身 + た(迷惑の受け身)
雨に降られた
Nhấn cảm giác phiền toái
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Bị động quá khứ: Hành động đã xảy ra, chủ ngữ là người/vật bị tác động. Ví dụ: 先生に注意された。
Khả năng quá khứ (nhóm II/来る): Diễn đạt “đã có thể …” (ngủ được, nhìn được). Ví dụ: よく見られた(=見える/見られるの過去).
Kính ngữ bị động: Tôn kính người thực hiện hành động. Ví dụ: 部長はもうお帰りになられた/帰られた。
Thụ động bất lợi: Diễn đạt sự khó chịu do hành vi/hiện tượng. Ví dụ: 隣で大声で歌われた。
3. Ví dụ minh họa
犬に手を噛まれた。 Tôi bị chó cắn vào tay.
先生に褒められた。 Tôi được thầy khen.
昨日はぐっすり寝られた。 Hôm qua tôi ngủ được rất ngon. (khả năng, nhóm II)
社長が会議に来られた。 Tổng giám đốc đã đến họp. (kính ngữ)
急な雨に降られた。 Tôi bị dính mưa bất chợt. (bất lợi)
となりの人にずっと話しかけられた。 Tôi bị người bên cạnh nói chuyện suốt. (bất lợi)
4. Cách dùng & sắc thái
Bị động: trung lập hoặc mang sắc thái bất lợi/phiền toái tùy bối cảnh.
Khả năng quá khứ: chỉ áp dụng tự nhiên với động từ nhóm II và 来る(来られた); nhóm I dùng ~えた (書けた, 行けた), không dùng ~られた.
Kính ngữ bị động: trang trọng, dùng cho cấp trên/khách hàng. Cân nhắc dùng các dạng tôn kính đặc thù: 召し上がった, いらっしゃった.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Công dụng
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~られる(非過去)
Bị động/khả năng/kính ngữ (hiện tại)
Thì hiện tại/không quá khứ
先生に叱られる。
~できた
Khả năng quá khứ (tổng quát)
Trung tính, ít mơ hồ
課題ができた。
おVになる
Kính ngữ
Trịnh trọng, tránh mơ hồ với bị động
社長はお帰りになった。
~させられた
Thụ động sai khiến
“Bị bắt làm …”
残業させられた。
6. Ghi chú mở rộng
Tác nhân trong bị động thường dùng に; khi nhấn mạnh phương tiện/nguyên nhân, dùng によって/で: 風に吹かれた/台風によって家が壊された。
“見られた” có thể là “bị nhìn thấy” (bị động) hoặc “đã có thể nhìn” (khả năng của 一段). Cần ngữ cảnh phân biệt.
Thụ động bất lợi có thể dùng với hiện tượng tự nhiên: 雪に降られた, 風に吹かれた.
7. Biến thể & cụm cố định
NにV-られた(bị … làm gì)
NによってV-られた(bị … bởi/ do …)
V-させられた(bị bắt phải …)
(尊敬)いらっしゃった/召し上がった/ご覧になった(kính ngữ đặc biệt, thay cho ~られた)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm khả năng nhóm I: ×行られた → ○行けた.
Thiếu tác nhân に trong bị động: ×先生を叱られた → ○先生に叱られた.
Nhầm với kính ngữ: “来られた” có thể là kính ngữ, không phải bị động. Dựa vào chủ ngữ để phân biệt.
先生に褒められた là dạng cơ bản; 先生から褒められた cũng có thể dùng với các động từ như 褒める/教える/頼む khi から nhấn nguồn xuất phát của hành động. Không nên đổi máy móc thành によって.