~とく — do in advance (casual)

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng gốcRút gọn khẩu ngữ ~とくVí dụGhi chú phát âm/chính tả
VておくVとく読よんでおく→読よんどくんで→んど; て→と
VておいてVといて置おいておいて→置おいといて“để sẵn/giữ nguyên”
VておいたVといた準備じゅんびしておいた→準備じゅんびしといたQuá khứ
VておかないVとかない買かっておかない→買かっとかないPhủ định
VておけばVとけば言いっておけば→言いっとけばĐiều kiện
Vておけ(mệnh lệnh)Vとけ覚おぼえておけ→覚おぼえとけRất khẩu ngữ
Vておきます(ます形がた)Vときます確認かくにんしておきます→確認かくにんしときますKhẩu ngữ-lịch sự

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ~ておく rút gọn thành ~とく trong văn nói: làm sẵn/làm trước để tiện; giữ nguyên trạng thái; xử lý xong để khỏi bận.
  • Ba giá trị chính:
    • Chuẩn bị trước: 明日あしたのために準備じゅんびしとく。
    • Giữ nguyên: そのままにしといて。
    • Xử lý sớm: ゴミは出だしとく。
  • Sắc thái thân mật, nhanh gọn, thường trong hội thoại hàng ngày.

3. Ví dụ minh họa

  • 会議かいぎ資料しりょう、先さきに印刷いんさつしとくね。
    Tài liệu họp, tớ in sẵn nhé.
  • そのファイル、消けさないでといて。
    Tệp đó đừng xóa, cứ để nguyên nhé.
  • 忘わすれないようにメモっとく。
    Để khỏi quên, ghi chú sẵn.
  • 店みせに予約よやくしといたから、安心あんしんして。
    Tớ đã đặt chỗ sẵn rồi, yên tâm đi.
  • 台風たいふうに備そなえて水みずを買かっとこう。
    Mua sẵn nước để phòng bão nhé.
  • その設定せっていは変かえないでおいて→変かえないでといて。
    Đừng đổi cài đặt đó, cứ để vậy.
  • 時間じかんがないから説明せつめいはあとにしとく。
    Vì không có thời gian nên để lát nữa hẵng giải thích.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khẩu ngữ mạnh; dùng với bạn bè/đồng nghiệp thân; văn bản trang trọng nên dùng ~ておく chuẩn.
  • Trong lịch sự nhẹ có thể dùng ~ときます: 明日あしたまでに準備じゅんびしときます。
  • Biến âm phổ biến: 言いっておく→言いっとく(いっとく), 行おこなっておく→行おこなっとく(いっとく), もらっておく→もらっとく。
  • Chức năng “giữ nguyên”: ~ておいてください→~といてください。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~ておくLàm sẵn/để nguyênTrung lập, dùng được trong viết資料しりょうを用意よういしておく
~とくRút gọn khẩu ngữ của ておくThân mật, hội thoại資料しりょう用意よういしとく
~てあるTrạng thái đã được ai đó làm sẵnTập trung vào “trạng thái kết quả”資料しりょうが用意よういしてある
~ておく vs ~ておくのをやめるChuẩn bị vs không chuẩn bịPhủ định: ~ておかない/~とかない買かっとかないと

6. Ghi chú mở rộng

  • Đừng nhầm ~とく với 得とく(お得とく)/特とく(とく) là danh từ/tiền tố khác nghĩa.
  • Trong mệnh lệnh thân mật: ~とけ(覚おぼえとけ, 言いっとけ); yêu cầu nhẹ: ~といて(しといて)。
  • Chuỗi rút gọn thường gặp trong hội thoại công việc thân mật: 共有きょうゆうしときます・展開てんかいしときます。

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vとく/Vといて/Vといた/Vとかない/Vとけば/Vとけ
  • ~しとく/~やっとく/~買かっとく/~書かいとく(書かいておく→書かいとく)
  • ~といてくれ/~といてください(để nguyên/chuẩn bị giúp)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong văn viết trang trọng: nên quay về ~ておく.
  • Nhầm 言いっとく(いっとく:nói trước) với 行おこなっとく(いっとく:đi trước/làm trước đi) do đồng âm.
  • Sai phát âm/viết: 読よんでおく→×読よんとく(thiếu んど); đúng: 読よんどく。
  • Lẫn với ~てある: ~とく nhấn “hành động chuẩn bị”, ~てある nhấn “trạng thái đã có”.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen