~出す — अचानक … गर्न थाल्नु

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúcVí dụSắc thái
Phụ trợ bắt đầuV-ます bỏ ます + 出だす泣なき出だす/降ふり出だす/笑わらい出だすBắt đầu đột ngột, bất chợt
Chia thì/độ lịch sự~出だした/~出だします雨あめが降ふり出だしました。Linh hoạt theo động từ chính
Phân biệt từ ghépN + 出だす (từ ghép)持もち出だす/取とり出だす“Lấy ra/đem ra”, không phải nghĩa “bắt đầu”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị sự khởi phát của hành động/trạng thái một cách đột ngột, thường khó kiểm soát.
  • Thường dùng với hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hành vi bộc phát: 雨あめが降ふり出だす, 子こどもが泣なき出だす, 彼かれが歌うたい出だす.
  • Mang sắc thái mạnh hơn ~始はじめる (trung tính, không nhất thiết đột ngột).
  • Một số động từ với 出だす đã “từ vựng hóa” mang nghĩa riêng: 言いいだすい出す (bật ra ý/đề xuất), 切きり出だす (mở lời), 思おもい出だす (nhớ lại – không theo mẫu V-ます+出だす).

3. Ví dụ minh họa

  • 空そらが暗くらくくなったと思おもったら、雨あめが降ふり出だした。
    Tưởng trời mới tối, thì mưa bỗng đổ xuống.
  • 子こどもは理由りゆうもなく泣なき出だすことがある。
    Trẻ con đôi khi bỗng khóc òa không lý do.
  • 彼かれは突然とつぜん歌うたい出だして、みんなを驚おどろかせた。
    Anh ấy bỗng hát lên, làm mọi người ngạc nhiên.
  • 彼女かのじょは昔むかしの話はなしを語かたり出だした。
    Cô ấy bỗng bắt đầu kể chuyện ngày xưa.
  • 店みせを出でた途端とたん、風かぜが強つよく吹ふき出だした。
    Vừa ra khỏi cửa hàng, gió bỗng thổi mạnh.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi nhấn sự bất ngờ/đột ngột; người nói thường không dự liệu trước.
  • Ít dùng với động từ chỉ hoạt động có kế hoạch dài hơi (勉強べんきょうし出だす nghe như “đột ngột bắt đầu học”).
  • Thường đi kèm các phó từ: 突然とつぜん, 急きゅうに, いきなり, とたん(に).
  • Chủ thể có thể là vô tri (mưa, gió) hoặc hữu tri (người, động vật).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
V-ます + 出だすBắt đầu đột ngộtBất ngờ, bộc phát泣なき出だす
V-ます + 始はじめるBắt đầu (trung tính)Không nhấn đột ngột; tiến trình勉強べんきょうし始はじめる
V-ます + かけるĐang dở, sắpChưa hoàn tất, mới chớm読よみかける
V-てくるBiến đổi dần, xu hướng đến hiện tạiKhông nhất thiết “bắt đầu” và không đột ngột寒さむくなってきた
言いいだすい出す/切きり出だすMở lời/nêu raTừ vựng hóa; không đơn thuần “bắt đầu nói”話題わだいを切きり出だす

6. Ghi chú mở rộng

  • -出だす gắn vào liên dụng hình (ます-bỏ ます) của cả nhóm I/II/III: 笑わらい出だす, し出だす, 来らい(き)出だす ít dùng.
  • Nhiều tổ hợp tự nhiên, nhưng tránh gắn với động từ trạng thái/tri nhận như 知しる, 分わかる (×知しり出だす).
  • Trong văn nói, -出だす tăng cảm giác kịch tính, tường thuật.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 泣なき出だす/笑わらい出だす/怒おこり出だす/叫さけび出だす/走はしり出だす
  • 降ふり出だす/吹ふき出だす(tự nhiên)
  • 言いいだすい出す/切きり出だす(mở lời, nêu vấn đề)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với từ ghép nghĩa “lấy ra”: 取とり出だす/持もち出だす không phải “bắt đầu”.
  • Dùng với động từ trạng thái: ×知しり出だす/×要いり出だす → không tự nhiên.
  • Nhầm sắc thái với ~始はじめる: JLPT hay yêu cầu chọn -出だす khi có phó từ như 急きゅうに/突然とつぜん.
  • Hình thái sai: ×泣なく出だす → ○泣なき出だす (liên dụng hình).

Quá trình・Biến đổi