~ようになる — गर्न सक्ने हुनु / गर्न थाल्नु

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu trúc với ~ようになるVí dụ cấu trúcGhi chú
Khẳng định (bắt đầu/đạt khả năng)Vる/V可能かのうけい + ようになる日本語にほんごはなせるようになるChỉ sự thay đổi trạng thái/khả năng theo thời gian.
Phủ định (không còn… nữa)Vなく + なるVない + ようになるあまものなくなるThường dùng なくなる ngắn gọn.
Thói quen mới hình thànhVる + ようになる早起はやおきするようになったChuyển biến so với trước đây.
Quá khứ~ようになった一人ひとり留守番るすばんできるようになったKết quả đã đạt.
Tiếp diễn~ようになっている自動じどうまるようになっているThiết kế/chức năng được cài đặt sẵn.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả sự thay đổi về trạng thái/khả năng/habit theo thời gian: “trở nên/bắt đầu có thể/bắt đầu làm”.
  • Nhấn kết quả/kết cục thay đổi (khách quan), khác với “cố gắng” (~ようにする).
  • Phủ định なくなる: “không còn… nữa”.
  • Thường đi với phó từ: だんだん/すこしずつ/やっと/とうとう.

3. Ví dụ minh họa

  • 日本にほん生活せいかつれて、電車でんしゃられるようになった
    Quen với cuộc sống Nhật nên tôi đã có thể ngủ trên tàu.
  • 毎日まいにち練習れんしゅうしたら、ピアノがはじけるようになるよ。
    Nếu luyện tập mỗi ngày thì sẽ chơi piano được đấy.
  • どもが野菜やさいべるようになった
    Đứa trẻ đã bắt đầu ăn rau.
  • いそがしくて、最近さいきんほんなくなった
    Bận quá nên dạo này tôi không còn đọc sách nữa.
  • 説明せつめいいて、やっと仕組しくみがかるようになった
    Nghe giải thích xong cuối cùng tôi đã hiểu cơ chế.
  • この機械きかいは、一定いってい温度おんど自動的じどうてきまるようになっている
    Máy này được thiết kế để tự dừng ở nhiệt độ nhất định.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Diễn tả “đạt được” trạng thái/khả năng sau quá trình (hàm ý có quá trình).
  • Không diễn tả ý chí trực tiếp; nếu muốn nhấn nỗ lực dùng ~ようにする.
  • Dùng cho cả thay đổi tự nhiên/luyện tập, và cho chức năng hệ thống (~ようになっている).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
VるようにするCố gắng đểNỗ lực cá nhân, chưa chắc đã đạt.早起はやおきするようにする。
VることになるĐược quyết định (khách quan)Quyết định do hoàn cảnh/quy định, không phải thay đổi khả năng.来月らいげつ大阪おおさか転勤てんきんすることになった。
Adj + くなる/N + になるTrở nên (tính chất)Thay đổi tính từ/danh từ; ~ようになる dành cho động từ/khả năng/habit.さむくなる/医者いしゃになる。
VBắt đầu đột ngộtSự khởi phát bất ngờ; ~ようになる không nhất thiết đột ngột.あめす。

6. Ghi chú mở rộng

  • Với động từ khả năng: する→できる, く→ける…; える・こえる vốn đã mang nghĩa “có thể thấy/nghe”, vẫn dùng ~ようになる để nói đến hoàn cảnh cho phép: 眼鏡めがね黒板こくばんえるようになった。
  • Chuỗi phát triển: 練習れんしゅうする→すこしずつできるようになる→うまくなる。
  • Dạng nguyên nhân: AになってからBようになった(Sau A thì bắt đầu B).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~なくなる: không còn ~ nữa. れい: あめらなくなった。
  • できるようになる/かるようになる/えるようになる: mẫu năng lực điển hình.
  • ~ようになっている: cơ chế/chức năng được cài đặt sẵn.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho hành động một lần: × いますぐ出発しゅっぱつするようになった → đây là quyết định, nên dùng ことになった。
  • Nhầm với ~ようにする: × 日本語にほんごはなせるようにする (nỗ lực) khi muốn nói kết quả → ○ 日本語にほんごはなせるようになった。
  • Dùng với danh/tính từ sai: × しずかようになる → ○ しずになるしずになるようにする (nếu nhấn nỗ lực).
  • Quên “なくなる” cho phủ định tự nhiên: × べないようになった (không sai nhưng thường dùng べなくなった tự nhiên hơn).

Quá trình・Biến đổi