~ていく — go on to do / continue (toward the future)

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~ていくVí dụ cấu trúcGhi chú
Tiếp diễn hướng tương laiV-て + いく勉強べんきょうつづけていくHành động/biến đổi sẽ tiếp diễn từ bây giờ về sau
Rời xa điểm gốcV(hoạt động) + て + いくはしっていくVừa làm vừa “đi xa” khỏi chỗ nói/điểm mốc
Đem theoNを + っていく/れていく弁当べんとうっていく“mang/đưa đi” khỏi điểm mốc
Biến đổi dầnAく/に + なっていく、V-ていくさむくなっていく/えていくThay đổi dần theo thời gian về sau
Khẩu ngữ~ていく → ~てくやってく (khẩu ngữ)Lược âm trong hội thoại

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ hướng không gian: hành động hướng xa khỏi người nói/điểm tham chiếu (はしっていく, っていく).
  • Chỉ hướng thời gian: quá trình/độ thay đổi sẽ tiếp tục từ hiện tại về tương lai (えていく, くなっていく).
  • Chuỗi hành động: làm xong rồi đi (べていく có thể nghĩa “ăn rồi đi/đi tiếp”).
  • Sắc thái tiến triển, dài hạn, kế hoạch dài hơi (この活動かつどうつづけていくつもりだ).

3. Ví dụ minh họa

  • これから日本語にほんご勉強べんきょうつづけていくつもりです。
    Từ giờ tôi dự định tiếp tục học tiếng Nhật.
  • 気温きおんよるになるとがっていきます
    Nhiệt độ sẽ giảm dần về đêm.
  • 荷物にもつわたしっていきます
    Đồ đạc để tôi mang đi.
  • かれはそうって、かずにはしっていった
    Anh ta nói vậy rồi chạy đi không ngoảnh lại.
  • 記録きろくつづけていけば、上達じょうたつえていくはずだ。
    Nếu cứ ghi chép đều, ắt sẽ dần thấy tiến bộ.
  • この傾向けいこう今後こんごつよまっていくだろう。
    Xu hướng này có lẽ sẽ còn mạnh lên.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Định hướng “đi xa”: đối lập với ~てくる (hướng về phía người nói/hiện tại).
  • Khi nói chiến lược, tầm nhìn: ~していく nhấn mạnh tính liên tục và chủ động.
  • Với thay đổi trạng thái: ~く/~に + なっていく dùng cho tương lai; ~なってきた dùng cho thay đổi đã tiến tới hiện tại.
  • Khẩu ngữ rút gọn ~てく thường dùng, nhưng nên tránh trong văn viết trang trọng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~ていくHướng đi xa/tương laiTừ nay về sau; rời khỏi điểm gốcさむくなっていく/っていく
~てくるHướng về đây/đến hiện tạiĐã diễn tiến tới nay; đến gần người nóiさむくなってきた/ってくる
つづけるLiên tục làmKhông mang ý “hướng”; thuần liên tục勉強べんきょうつづける
~ておくLàm sẵnChuẩn bị trước, không chỉ hướng/tiến triển tương lai予約よやくしておく

6. Ghi chú mở rộng

  • Với động từ chuyển động, ~ていく có thể đồng thời mang nghĩa “làm rồi rời đi”: べていく, ていく.
  • Trong kể chuyện, thì quá khứ ~ていった/~ていった thường mô tả rời xa khung cảnh.
  • Tránh dùng ~ていく cho sự kiện đột ngột tức thời; hợp hơn với xu hướng, tiến triển.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ていく → V-てく (khẩu ngữ)
  • っていく/れていく (mang/đưa đi)
  • ~く/~に + なっていく (dần trở nên)
  • っていく/やっていく (cách nói thường gặp trong hội thoại, nhấn duy trì)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm hướng với ~てくる: ×ってくる khi bạn “mang đi”, phải là っていく.
  • Dùng ~ていく cho quá khứ đến hiện tại: “đã dần … đến nay” cần ~てきた.
  • Nhầm với ~つづける: ~ていく mang sắc thái hướng tương lai, không chỉ đơn thuần liên tục.
  • Lạm dụng rút gọn ~てく trong văn viết trang trọng.

Quá trình・Biến đổi