~てみる — try doing…

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~てみるVí dụ cấu trúcGhi chú
Cơ bảnV-て + みる質問しつもんしてみる。Thử làm để xem kết quả
Lịch sựV-て + みます/みました使つかってみました。Dạng lịch sự
Mời gọiV-て + みませんか試ためしてみませんか。Đề xuất nhẹ
Kết quảV-て + みたら/みると食たべてみたら、おいしかった。Nêu kết quả sau khi thử

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Hành động thử nghiệm nhằm quan sát/kiểm tra phản hồi, hiệu quả, cảm nhận.
  • Không cam kết; phù hợp khi đưa ra giải pháp tạm: とりあえず~てみる。
  • Không đồng nghĩa với “có thể làm”; đó là nhiệm vụ của thể khả năng.

3. Ví dụ minh họa

  • 一度いちど再さい起動きどうしてみてください。
    Hãy thử khởi động lại một lần.
  • この色いろ、私わたしに合あうか着きてみる。
    Tôi sẽ thử mặc xem màu này có hợp không.
  • 説明せつめいが難むずかしいので、図ずにしてみました。
    Vì khó giải thích nên tôi thử vẽ thành sơ đồ.
  • 予約よやくが取とれるか電話でんわしてみたら、空あいていた。
    Thử gọi xem có đặt chỗ được không thì hoá ra còn chỗ.
  • 味あじを変かえたいなら、レモンを足たしてみて。
    Nếu muốn đổi vị, thử thêm chanh xem.
  • できるかどうか、やってみよう。
    Có làm được không, cứ thử làm đã.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng với どうか/かどうか để kiểm chứng: ~かどうか試ためしてみる。
  • Trong giải pháp tạm: とりあえず/ひとまず + ~てみる.
  • Khi mời: ~てみませんか/~てみたらどうですか (mềm).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~てみるThử làmQuan sát kết quả連絡れんらくしてみる。
可能かのう形けいCó thể làmNăng lực/khả năng連絡れんらくできる。
~てみせるLàm cho xem/nhất định làmQuyết tâm, trình diễn成功せいこうしてみせる。
~てみたらどうThử ~ xem sao?Gợi ý相談そうだんしてみたら?

6. Ghi chú mở rộng

  • Cấu trúc kết quả: ~てみると/~てみたところ + 結果けっか.
  • Trong CS/IT: 再さいインストールしてみてください(vui lòng thử cài lại).
  • Với cảm xúc/cảm giác: 聞きいてみる/触さわってみる/比くらべてみる rất tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~てみます/~てみました/~てみませんか
  • ~てみたら/~てみると/~てみたところ
  • とりあえず~てみる/試ためしに~てみる/念ねんのため~てみる

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ~てみる cho sự kiện không thể chủ động điều khiển.
  • Nhầm với thể khả năng trên câu phân biệt nghĩa: 成功せいこうできる vs 成功せいこうしてみる.
  • Quên chuyển thời: nói “đã thử” phải là ~てみた, không phải ~てみる.

Quá trình・Biến đổi