You are here:Home / N4 Grammar / ~にする — decide on / choose
~にする — decide on / choose
1. Cấu trúc cơ bản
Dạng
Cấu trúc
Ý nghĩa
Ví dụ
Lựa chọn / quyết định
N + にする
Quyết định chọn…, lấy…
飲み物は水 にします。 Tôi chọn nước.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Dùng để thể hiện quyết định chọn một thứ trong nhiều lựa chọn.
Thường được dùng khi gọi món, mua hàng, chọn phương án, hoặc quyết định cá nhân một cách đơn giản.
Dịch tự nhiên: “tôi chọn…”, “tôi sẽ lấy…”, “quyết định là…”.
Thường đi kèm với dạng kính ngữ ~にします/~にいたします trong tình huống lịch sự.
3. Ví dụ minh họa
昼ご飯はカレーにする。 Bữa trưa tôi chọn cà ri.
デザートはアイスクリームにします。 Món tráng miệng tôi chọn kem.
この赤い服 にします。 Tôi chọn cái váy màu đỏ này.
旅行は北海道 にしようか。 Kỳ nghỉ này chọn Hokkaido nhé?
飲み物は何 にしますか。 Anh/chị dùng thức uống gì ạ?
4. Cách dùng & sắc thái
Sắc thái mềm, tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
~にする thể hiện “ý chí lựa chọn” mạnh hơn so với ~がいい (thích…).
Dùng trong văn lịch sự khi giao tiếp với nhân viên bán hàng, phục vụ, giáo viên, người lạ.
Có thể dùng ở dạng đề nghị: ~にしませんか (chúng ta chọn… nhé?).
5. So sánh & phân biệt
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ
Nにする
Chọn…, quyết định (tôi sẽ…)
Quyết định cụ thể, trực tiếp.
コーヒーにします。
Nがいい
Thích…, muốn…
Chỉ sở thích, chưa chắc quyết định.
コーヒーがいいな。
~ことにする
Quyết định (làm gì) – hành động, không phải vật
Dùng với động từ.
毎日走ることにした。
Nになる
Trở thành N; có thể do ý chí, quá trình hoặc hoàn cảnh.
Không phải lựa chọn của chủ thể.
先生 になる。
6. Ghi chú mở rộng
Khi gọi món, コーヒーにします là tự nhiên và đủ lịch sự. コーヒーにいたします có thể dùng khi người nói chủ ý khiêm nhường, nhưng không phải mẫu bắt buộc của khách hàng.
Thường dùng kèm với か/かどうか trong câu hỏi chọn lựa: 肉にするか魚にするか迷っている。 Đang phân vân chọn thịt hay cá.
Trẻ con khi gọi món hay nói: これにする! (Con lấy cái này!).
7. Biến thể & cụm cố định
~にしよう/~にしようか:Quyết định hoặc rủ rê (chọn ~ nhé).
~にします/~にいたします:Dạng lịch sự.
どれにする?:Chọn cái nào?
~にしなかった:Đã không chọn…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với ~になる → nhớ rằng する = hành động chủ động quyết định.
Dùng sai khi nói về hoạt động chứ không phải danh từ: phải dùng ~ことにする (決める).
Bỏ に trong cấu trúc → sai ngữ pháp (✕ コーヒーする → ○ コーヒーにする).
JLPT N4–N3 thường kiểm tra chênh lệch giữa: Nにする/Nになる/Vことにする/Vことになる.