đẹp trong tiếng Nhật
Cách nói “đẹp” trong tiếng Nhật và sắc thái từng từ
Phân biệt きれい, 美しい, かわいい, 素敵, かっこいい, 上品, 華やか, 洗練, 見事, 絶景, 映える và cách khen tự nhiên.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “đẹp trong tiếng Nhật” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
1 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
Phân biệt きれい, 美しい, かわいい, 素敵, かっこいい, 上品, 華やか, 洗練, 見事, 絶景, 映える và cách khen tự nhiên.