
~つもり và ~予定(よてい) đều thường được dịch là “dự định, kế hoạch”, nhưng điểm nhìn khác nhau. ~つもり nhấn mạnh ý định trong suy nghĩ của người nói, còn ~予定 thiên về kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp cụ thể hơn.
Vì vậy, cùng là “tôi định đi Nhật”, nhưng mức độ chắc chắn và tính chính thức có thể khác nhau tùy mẫu được chọn.
1. Khác biệt cốt lõi giữa ~つもり và ~予定
- ~つもり: ý định, quyết tâm của người nói.
- ~予定: kế hoạch, lịch trình đã được sắp xếp.
- つもり thiên về nội tâm.
- 予定 thiên về tính khách quan và lịch biểu.
Ví dụ:
来年、日本へ行くつもりです。
Tôi định năm sau đi Nhật.
来年、日本へ行く予定です。
Theo kế hoạch, năm sau tôi sẽ đi Nhật.
2. ~つもり: ý định cá nhân
Cấu trúc thường gặp:
Vる + つもりです
Vない + つもりです
大学を卒業したら、日本で働くつもりです。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi định làm việc ở Nhật.
もうお酒は飲まないつもりです。
Tôi định sẽ không uống rượu nữa.
Mẫu này thể hiện quyết định hoặc ý định của chính chủ thể.
3. ~予定: kế hoạch hoặc lịch trình
Cấu trúc thường gặp:
Vる + 予定です
Nの + 予定です
会議は三時に始まる予定です。
Theo kế hoạch, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 3 giờ.
明日は出張の予定です。
Ngày mai tôi có lịch đi công tác.
予定 thường gợi cảm giác đã có lịch hoặc phương án tương đối cụ thể.
4. Khác nhau về mức độ cụ thể
つもり có thể chỉ mới là ý định trong đầu.
夏休みに旅行するつもりです。
Tôi định đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
予定 thường hàm ý kế hoạch đã rõ hơn.
八月十日に大阪へ行く予定です。
Theo kế hoạch, ngày 10 tháng 8 tôi sẽ đi Osaka.
Tuy nhiên đây là xu hướng sắc thái, không phải lúc nào cũng là ranh giới tuyệt đối.
5. Cách dùng với phủ định
Với つもり:
車は買わないつもりです。
Tôi định không mua ô tô.
Với 予定, có thể nói kế hoạch chưa có:
今のところ、車を買う予定はありません。
Hiện tại tôi chưa có kế hoạch mua ô tô.
Cách diễn đạt phủ định của hai mẫu cũng phản ánh sự khác nhau giữa ý định và kế hoạch.
6. 予定 dùng cho sự kiện không phụ thuộc ý chí
予定 có thể dùng cho lịch trình, chương trình hoặc sự kiện không phải “ý định cá nhân”.
飛行機は午後六時に到着する予定です。
Theo lịch, máy bay dự kiến đến lúc 6 giờ chiều.
Không thể dùng つもり ở đây theo nghĩa thông thường, vì máy bay không có “ý định”.
Đây là một điểm phân biệt rất quan trọng.
7. So sánh trong hội thoại thực tế
来年、会社を辞めるつもりです。
Tôi định nghỉ công ty vào năm sau.
Đây là quyết định cá nhân.
来月、新しい支店を開く予定です。
Theo kế hoạch, tháng sau sẽ mở chi nhánh mới.
Đây là kế hoạch tổ chức rõ ràng hơn.
8. Các cặp câu dễ nhầm
- 週末は家で休むつもりです。 — tôi định nghỉ ở nhà.
- 週末は家族旅行の予定です。 — cuối tuần có lịch du lịch gia đình.
- 日本語をもっと勉強するつもりです。 — ý định cá nhân.
Khi câu thiên về “tôi đã quyết định”, つもり thường tự nhiên hơn.
9. Mẹo phân biệt và lỗi thường gặp
Nếu có thể thay bằng “tôi có ý định…” → nghĩ tới つもり.
Nếu có thể thay bằng “theo kế hoạch / theo lịch…” → nghĩ tới 予定.
Không dùng つもり cho các chủ thể không có ý chí như máy bay, cuộc họp, chương trình.
Không nên cho rằng 予定 lúc nào cũng chắc chắn 100%; nó vẫn là kế hoạch và có thể thay đổi.
10. Kết luận
~つもり nhấn mạnh ý định và quyết tâm của chủ thể, còn ~予定 nhấn mạnh kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp.
つもり thiên về chủ quan, 予定 thiên về khách quan hơn.
Hãy nhớ: “ý định trong đầu” → つもり; “kế hoạch trên lịch” → 予定.