Ngữ pháp tiếng Nhật
3 phút đọc

~つもり và ~予定 khác nhau thế nào? Cách phân biệt

Phân biệt ~つもり và ~予定 trong tiếng Nhật: ý định cá nhân, kế hoạch đã định, lịch trình và các ví dụ dễ nhầm trong JLPT.

~つもり~予定(よてい) đều thường được dịch là “dự định, kế hoạch”, nhưng điểm nhìn khác nhau. ~つもり nhấn mạnh ý định trong suy nghĩ của người nói, còn ~予定 thiên về kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp cụ thể hơn.

Vì vậy, cùng là “tôi định đi Nhật”, nhưng mức độ chắc chắn và tính chính thức có thể khác nhau tùy mẫu được chọn.

1. Khác biệt cốt lõi giữa ~つもり và ~予定

  • ~つもり: ý định, quyết tâm của người nói.
  • ~予定: kế hoạch, lịch trình đã được sắp xếp.
  • つもり thiên về nội tâm.
  • 予定 thiên về tính khách quan và lịch biểu.

Ví dụ:

来年らいねん日本にほんくつもりです。
Tôi định năm sau đi Nhật.

来年らいねん日本にほん予定よていです。
Theo kế hoạch, năm sau tôi sẽ đi Nhật.

2. ~つもり: ý định cá nhân

Cấu trúc thường gặp:

Vる + つもりです
Vない + つもりです

大学だいがく卒業そつぎょうしたら、日本にほんはたらくつもりです。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi định làm việc ở Nhật.

もうおさけまないつもりです。
Tôi định sẽ không uống rượu nữa.

Mẫu này thể hiện quyết định hoặc ý định của chính chủ thể.

3. ~予定: kế hoạch hoặc lịch trình

Cấu trúc thường gặp:

Vる + 予定です
Nの + 予定です

会議かいぎ三時さんじはじまる予定よていです。
Theo kế hoạch, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 3 giờ.

明日あした出張しゅっちょう予定よていです。
Ngày mai tôi có lịch đi công tác.

予定 thường gợi cảm giác đã có lịch hoặc phương án tương đối cụ thể.

4. Khác nhau về mức độ cụ thể

つもり có thể chỉ mới là ý định trong đầu.

夏休なつやすみに旅行りょこうするつもりです。
Tôi định đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.

予定 thường hàm ý kế hoạch đã rõ hơn.

八月十日はちがつとおか大阪おおさか予定よていです。
Theo kế hoạch, ngày 10 tháng 8 tôi sẽ đi Osaka.

Tuy nhiên đây là xu hướng sắc thái, không phải lúc nào cũng là ranh giới tuyệt đối.

5. Cách dùng với phủ định

Với つもり:

くるまわないつもりです。
Tôi định không mua ô tô.

Với 予定, có thể nói kế hoạch chưa có:

いまのところ、くるま予定よていはありません。
Hiện tại tôi chưa có kế hoạch mua ô tô.

Cách diễn đạt phủ định của hai mẫu cũng phản ánh sự khác nhau giữa ý định và kế hoạch.

6. 予定 dùng cho sự kiện không phụ thuộc ý chí

予定 có thể dùng cho lịch trình, chương trình hoặc sự kiện không phải “ý định cá nhân”.

飛行機ひこうき午後六時ごごろくじ到着とうちゃくする予定よていです。
Theo lịch, máy bay dự kiến đến lúc 6 giờ chiều.

Không thể dùng つもり ở đây theo nghĩa thông thường, vì máy bay không có “ý định”.

Đây là một điểm phân biệt rất quan trọng.

7. So sánh trong hội thoại thực tế

来年らいねん会社かいしゃめるつもりです。
Tôi định nghỉ công ty vào năm sau.

Đây là quyết định cá nhân.

来月らいげつあたらしい支店してんひら予定よていです。
Theo kế hoạch, tháng sau sẽ mở chi nhánh mới.

Đây là kế hoạch tổ chức rõ ràng hơn.

8. Các cặp câu dễ nhầm

  • 週末しゅうまついえやすむつもりです。 — tôi định nghỉ ở nhà.
  • 週末しゅうまつ家族旅行かぞくりょこう予定よていです。 — cuối tuần có lịch du lịch gia đình.
  • 日本語にほんごをもっと勉強べんきょうするつもりです。 — ý định cá nhân.

Khi câu thiên về “tôi đã quyết định”, つもり thường tự nhiên hơn.

9. Mẹo phân biệt và lỗi thường gặp

Nếu có thể thay bằng “tôi có ý định…” → nghĩ tới つもり.

Nếu có thể thay bằng “theo kế hoạch / theo lịch…” → nghĩ tới 予定.

Không dùng つもり cho các chủ thể không có ý chí như máy bay, cuộc họp, chương trình.

Không nên cho rằng 予定 lúc nào cũng chắc chắn 100%; nó vẫn là kế hoạch và có thể thay đổi.

10. Kết luận

~つもり nhấn mạnh ý định và quyết tâm của chủ thể, còn ~予定 nhấn mạnh kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp.

つもり thiên về chủ quan, 予定 thiên về khách quan hơn.

Hãy nhớ: “ý định trong đầu” → つもり; “kế hoạch trên lịch” → 予定.

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict