50 bài · Sơ cấp I và II
Từ vựng Minna no Nihongo được sắp xếp theo đúng thứ tự từ bài 1 đến bài 50, giúp học viên sơ cấp dễ chọn bài đang học, ôn lại từ cũ và xây dựng vốn từ tiếng Nhật theo lộ trình rõ ràng.
Trang tổng hợp này liên kết đến toàn bộ danh sách từ vựng Minna no Nihongo sơ cấp I và sơ cấp II. Mỗi bài tập trung vào từ mới, cách đọc, nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp với nội dung giáo trình.
Danh sách từ vựng Minna no Nihongo từ bài 1 đến bài 50
Chọn bài bên dưới để bắt đầu học. Học viên mới nên đi lần lượt từ bài 1; người đã học giáo trình có thể mở trực tiếp bài cần ôn.
Minna no Nihongo sơ cấp I: Từ vựng bài 1–25
Phần đầu tập trung vào giao tiếp nền tảng: giới thiệu bản thân, nghề nghiệp, thời gian, sinh hoạt, mua sắm, gia đình, sở thích và trải nghiệm thường ngày.
- Bài 1 Từ vựng
- Bài 2 Từ vựng
- Bài 3 Từ vựng
- Bài 4 Từ vựng
- Bài 5 Từ vựng
- Bài 6 Từ vựng
- Bài 7 Từ vựng
- Bài 8 Từ vựng
- Bài 9 Từ vựng
- Bài 10 Từ vựng
- Bài 11 Từ vựng
- Bài 12 Từ vựng
- Bài 13 Từ vựng
- Bài 14 Từ vựng
- Bài 15 Từ vựng
- Bài 16 Từ vựng
- Bài 17 Từ vựng
- Bài 18 Từ vựng
- Bài 19 Từ vựng
- Bài 20 Từ vựng
- Bài 21 Từ vựng
- Bài 22 Từ vựng
- Bài 23 Từ vựng
- Bài 24 Từ vựng
- Bài 25 Từ vựng
Minna no Nihongo sơ cấp II: Từ vựng bài 26–50
Phần sau mở rộng sang công việc, quy tắc, kế hoạch, thay đổi trạng thái, xử lý tình huống, truyền đạt thông tin và kính ngữ cơ bản.
- Bài 26 Từ vựng
- Bài 27 Từ vựng
- Bài 28 Từ vựng
- Bài 29 Từ vựng
- Bài 30 Từ vựng
- Bài 31 Từ vựng
- Bài 32 Từ vựng
- Bài 33 Từ vựng
- Bài 34 Từ vựng
- Bài 35 Từ vựng
- Bài 36 Từ vựng
- Bài 37 Từ vựng
- Bài 38 Từ vựng
- Bài 39 Từ vựng
- Bài 40 Từ vựng
- Bài 41 Từ vựng
- Bài 42 Từ vựng
- Bài 43 Từ vựng
- Bài 44 Từ vựng
- Bài 45 Từ vựng
- Bài 46 Từ vựng
- Bài 47 Từ vựng
- Bài 48 Từ vựng
- Bài 49 Từ vựng
- Bài 50 Từ vựng
Ôn tập thông minh
Học từ vựng Minna bằng Flashcard và SRS
Sau khi học từ mới theo từng bài, bạn có thể chuyển sang hệ thống Flashcard và SRS từ vựng Minna no Nihongo để kiểm tra khả năng ghi nhớ và ôn lại từ vào thời điểm phù hợp.
- Ôn từ bằng thẻ Flashcard trực quan.
- Lặp lại từ theo lịch SRS cá nhân.
- Tập trung nhiều hơn vào những từ còn yếu.
- Phù hợp để ôn xen kẽ nhiều bài Minna.
Từ vựng Minna no Nihongo gồm những gì?
みんなの日本語 là giáo trình tiếng Nhật sơ cấp gồm 50 bài chính. Từ vựng trong mỗi bài được xây dựng cùng chủ đề với phần ngữ pháp, hội thoại và bài tập, vì vậy người học có thể gặp lại từ mới trong nhiều ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Nhóm từ cơ bản
- Danh từ chỉ người, nghề nghiệp, đồ vật và địa điểm.
- Động từ dùng trong học tập, công việc và sinh hoạt.
- Tính từ miêu tả đặc điểm, trạng thái và cảm xúc.
- Phó từ chỉ thời gian, tần suất, mức độ và cách thức.
Từ dùng trong giao tiếp
- Từ chỉ vị trí, phương hướng, số lượng và đơn vị đếm.
- Cụm từ dùng khi hỏi, nhờ, mời, giải thích và thông báo.
- Từ liên quan đến trường học, công ty và đời sống tại Nhật.
- Cách nói lịch sự, tôn kính và khiêm nhường ở các bài cuối.
Học theo đúng thứ tự bài giúp người mới bắt đầu tạo vốn từ có hệ thống. Các từ ở bài trước thường tiếp tục xuất hiện trong câu ví dụ, bài đọc và hội thoại của những bài sau.
Từ vựng Minna no Nihongo sơ cấp I: Bài 1–25
Minna no Nihongo sơ cấp I xây dựng nền tảng giao tiếp ban đầu. Người học bắt đầu từ những từ gần gũi, sau đó mở rộng dần sang số lượng, sở thích, khả năng, sức khỏe, trải nghiệm và ý kiến cá nhân.
Bài 1–10
Quốc gia, nghề nghiệp, trường học, công ty, đồ dùng, thời gian, phương tiện, ăn uống, địa điểm, gia đình và vị trí của người hoặc vật.
Bài 11–20
Số lượng, đơn vị đếm, sở thích, khả năng, hoạt động thường ngày, bộ phận cơ thể, sức khỏe, du lịch và trải nghiệm cá nhân.
Bài 21–25
Suy nghĩ, ý kiến, tin tức, dự định, nhờ giúp đỡ, hướng dẫn và các tình huống có điều kiện.
Mục tiêu sau bài 25
Người học có thể sử dụng vốn từ cơ bản để giới thiệu, hỏi đáp và mô tả những tình huống quen thuộc trong cuộc sống.
Từ vựng Minna no Nihongo sơ cấp II: Bài 26–50
Minna no Nihongo sơ cấp II mở rộng vốn từ sang các tình huống phức tạp hơn. Người học sử dụng nhiều từ liên quan đến giải thích, kế hoạch, quy tắc, sự thay đổi, xử lý sự cố và giao tiếp trong môi trường trang trọng.
Bài 26–35
Hỏi thông tin, khả năng, xây dựng, sửa chữa, chuẩn bị, kế hoạch tương lai, nội quy, biển báo và hướng dẫn sử dụng.
Bài 36–45
Thói quen, thay đổi trạng thái, tai nạn, hỏng hóc, đo lường, xác nhận thông tin, cho nhận, chăm sóc và trường hợp khẩn cấp.
Bài 46–50
Thông báo, truyền đạt lời nói, phỏng đoán, đánh giá tình hình, 尊敬語 và 謙譲語.
Mục tiêu sau bài 50
Người học có nền tảng từ vựng sơ cấp tương đối đầy đủ để tiếp tục luyện giao tiếp, ôn JLPT và chuyển sang tài liệu trung cấp.
Mỗi bài từ vựng có những nội dung nào?
Khi học một từ mới, không nên chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Một mục từ đầy đủ nên giúp người học nhận biết đồng thời chữ viết, cách đọc và cách dùng.
- Từ tiếng Nhật: Kanji, Hiragana hoặc Katakana.
- Cách đọc: hỗ trợ phát âm và nhận diện khi nghe.
- Nghĩa tiếng Việt: ngắn gọn, đúng với ngữ cảnh của bài.
- Loại từ: danh từ, động từ, tính từ hoặc phó từ.
- Ví dụ: cho thấy từ thường đi với mẫu câu và trợ từ nào.
- Ghi chú: giải thích sắc thái hoặc điểm dễ nhầm khi cần thiết.
働きます: làm việc.
私は会社で働きます。
Tôi làm việc tại công ty.
Học từ trong câu giúp người học nhớ cách kết hợp từ và dễ sử dụng lại khi nói hoặc viết.
Cách học từ vựng Minna no Nihongo hiệu quả
1. Học đúng bài đang học
Hãy học từ vựng trước khi học ngữ pháp, hội thoại và bài tập của cùng bài. Khi từ mới xuất hiện lại nhiều lần, người học sẽ dễ ghi nhớ hơn.
2. Chia danh sách thành nhóm nhỏ
Mỗi buổi có thể học một nhóm vừa sức, sau đó ôn lại trước khi chuyển sang nhóm mới. Không cần cố học hết toàn bộ một bài trong một lần.
3. Học cả chữ, cách đọc và nghĩa
Với từ có Kanji, hãy ghi nhớ chữ viết trong từ, cách đọc cụ thể và nghĩa của cả từ. Tránh chỉ nhìn nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua phát âm.
4. Nghe và đọc thành tiếng
Đọc theo phát âm mẫu giúp người học chú ý đến trường âm, âm ngắt và những âm dễ nhầm trong tiếng Nhật.
5. Đặt câu ngắn với từ mới
Hãy dùng mẫu ngữ pháp đã biết để tạo câu đơn giản. Một từ được sử dụng trong nhiều câu thường dễ nhớ hơn một từ chỉ xuất hiện trong danh sách.
6. Ôn lại theo khoảng cách
Có thể ôn ngay sau khi học, vào ngày hôm sau, sau vài ngày và sau một tuần. Những từ trả lời sai nên được ưu tiên xuất hiện trong lần ôn tiếp theo.
Lộ trình học từ vựng Minna no Nihongo 50 bài
Tốc độ học nên phù hợp với thời gian và khả năng ghi nhớ của từng người. Một lộ trình dễ theo dõi là chia 50 bài thành năm chặng:
- Bài 1–10: xây dựng vốn từ giao tiếp cơ bản.
- Bài 11–20: mở rộng động từ, tính từ và đơn vị đếm.
- Bài 21–30: học cách diễn đạt suy nghĩ, dự định và trạng thái.
- Bài 31–40: bổ sung từ về kế hoạch, quy tắc và sự thay đổi.
- Bài 41–50: hoàn thiện từ dùng trong quan hệ xã hội và kính ngữ cơ bản.
Sau mỗi năm bài, nên dành một buổi để ôn tổng hợp. Cách này giúp phát hiện sớm những từ đã quên và hạn chế tình trạng chỉ nhớ bài vừa học.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng Minna no Nihongo
Nên học từ vựng Minna no Nihongo theo thứ tự không?
Người mới bắt đầu nên học lần lượt từ bài 1 vì từ vựng, ngữ pháp và hội thoại trong giáo trình được phát triển theo từng bước. Người đã học qua có thể chọn trực tiếp bài cần ôn.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ mới?
Không có một số lượng phù hợp cho tất cả mọi người. Nên chọn lượng từ có thể ôn lại đều đặn và vẫn đặt được câu với từ mới, thay vì học quá nhiều nhưng quên nhanh.
Có cần nhớ Kanji ngay khi học từ vựng không?
Ở giai đoạn đầu, nên ưu tiên nhận biết từ, cách đọc và nghĩa. Sau đó bổ sung Kanji theo tiến độ học để tránh bị quá tải nhưng vẫn hình thành khả năng đọc tiếng Nhật.
Học hết 50 bài có đủ để giao tiếp không?
Hoàn thành 50 bài tạo nền tảng từ vựng sơ cấp quan trọng, nhưng khả năng giao tiếp còn phụ thuộc vào việc luyện nghe, nói, đọc và sử dụng từ trong tình huống thực tế.
Flashcard và SRS giúp học từ vựng như thế nào?
Flashcard giúp kiểm tra khả năng nhớ nghĩa, cách đọc và mặt chữ. SRS sắp xếp lịch ôn dựa trên mức độ ghi nhớ, nhờ đó những từ dễ quên được lặp lại thường xuyên hơn. Bạn có thể bắt đầu tại trang Flashcard và SRS từ vựng Minna.