| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| かんがえます | 考えます | KHẢO | nghĩ, suy nghĩ | |
| つきます | 着きます | TRƯỚC | đến | |
| とります [としを~] | 取ります [年を~] | THỦ NIÊN | thêm [tuổi] | |
| たります | 足ります | ĐỦ | đủ | |
| いなか | 田舎 | ĐIỀN XÁ | quê, nông thôn | |
| チャンス | cơ hội | |||
| おく | 億 | ỨC | một trăm triệu | |
| もし[~たら] | nếu [~ thì] | |||
| いみ | 意味 | Ý VỊ | nghĩa, ý nghĩa | |
| <練習 C> | ||||
| もしもし | A-lô | |||
| <会話> | ||||
| 転勤 | việc chuyển địa điểm làm việc (~します:chuyển địa điểm làm việc) | |||
| こと | việc , chuyện (~の こと: việc ~) | |||
| 暇 | thời gian rảnh | |||
| [いろいろ]お世話になりました。 | Anh/chị đã giúp tôi (nhiều). | |||
| 頑張ります | cố, cố gắng | |||
| どうぞお元気で。 | Chúc anh/chị mạnh khỏe. | |||
| ベトナム | Việt Nam | |||
🔥 Bạn đã xem hết từ vựng
Nhưng nếu không luyện tập, bạn sẽ không nhớ được lâu.
🚀 Bắt đầu luyện tập ngay (bản Web)Ứng dụng Tomolan Minna Vocabulary — luyện từ vựng Minna mọi lúc