| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| こたえます [しつもんに~] | 答えます [質問に~] | ĐÁP CHẤT VẤN | trả lời [câu hỏi] | |
| たおれます [ビルが~] | 倒れます [ビルが~] | ĐẢO | đổ [nhà cao tầng ~] | |
| とおります [みちを~] | 通ります [道を~] | THÔNG ĐẠO | đi qua (đường) | |
| しにます | 死にます | TỬ | chết | |
| びっくりします | ngạc nhiên, giật mình | |||
| がっかりします | thất vọng | |||
| あんしんします | 安心します | AN TÂM | yên tâm | |
| けんかします | cãi nhau | |||
| りこんします | 離婚します | LY HÔN | ly dị, ly hôn | |
| ふとります | 太ります | THÁI | béo lên, tăng cân | |
| やせます | gầy đi, giảm cân | |||
| ふくざつ[な] | 複雑[な] | PHỨC TẠP | phức tạp | |
| じゃま[な] | 邪魔[な] | TÀ MA | cản trở, chiếm diện tích | |
| かたい | 硬い | NGẠNH | cứng | |
| やわらかい | 軟らかい | NHUYỄN | mềm | |
| きたない | 汚い | Ô | bẩn | |
| うれしい | vui, mừng | |||
| かなしい | 悲しい | BI | buồn, đau thương | |
| はずかしい | 恥ずかしい | SỈ | xấu hổ, thẹn, hổ thẹn | |
| しゅしょう | 首相 | THỦ TƯỚNG | thủ tướng | |
| じしん | 地震 | ĐỊA CHẤN | động đất | |
| つなみ | 津波 | TÂN BA | sóng thần | |
| たいふう | 台風 | ĐÀI PHONG | bão | |
| かみなり | 雷 | LÔI | sấm | |
| かじ | 火事 | HỎA SỰ | hỏa hoạn | |
| じこ | 事故 | SỰ CỐ | tai nạn, sự cố | |
| ハイキング | dã ngoại | |||
| [お]みあい | [お]見合い | KIẾN HỢP | Nam nữ làm quen qua giới thiệu, làm mối | |
| そうさ | 操作 | THAO TÁC | thao tác | |
| かいじょう | 会場 | HỘI TRƯỜNG | hội trường, địa điểm tổ chức | |
| ~だい | ~代 | ĐẠI | tiền ~, phí ~ | |
| ~や | ~屋 | ỐC | tiệm~, quầy~, người bán ~ | |
| フロント | bộ phận tiếp tân, bộ phận thường trực | |||
| ―ごうしつ | ―号室 | HIỆU THẤT | phòng số - | |
| タオル | khăn lau, khăn tắm | |||
| せっけん | xà phòng | |||
| おおぜい | 大勢 | ĐẠI THẾ | nhiều người | |
| お疲れ様でした。 | BÌ DẠNG | Chắc anh chị đã mệt vì làm việc. | ||
| 伺います。 | TỨ | Tôi đến thăm. (cách nói khiêm nhường của いきます) | ||
| <会話> | ||||
| 途中で | giữa đường, dọc đường, giữa chừng | |||
| トラック | xe tải | |||
| ぶつかります | đâm, va chạm | |||
| 読み物> | ||||
| 大人 | người lớn | |||
| しかし | nhưng | |||
| また | hơn nữa, và | |||
| 洋服 | quần áo kiểu Tây Âu | |||
| 西洋化します | Tây Âu hóa | |||
| 合います | vừa, hợp | |||
| 今では | bây giờ (thì) | |||
| 成人式 | Lễ trưởng thành, Lễ thành Nhân | |||
| 伝統的[な] | mang tính truyền thống | |||
🔥 Bạn đã xem hết từ vựng
Nhưng nếu không luyện tập, bạn sẽ không nhớ được lâu.
🚀 Bắt đầu luyện tập ngay (bản Web)Ứng dụng Tomolan Minna Vocabulary — luyện từ vựng Minna mọi lúc