Minna no Nihongo Bài 39 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về cảm xúc và tâm trạng: わくわくする, はらはらする, びっくりする, うれしい, 悲しい, 懐かしい… giúp diễn tả cảm xúc tự nhiên hơn.
Nâng cấp VIP
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict