Ngữ pháp tiếng Nhật
9 phút đọc

は và が khác nhau thế nào? Cách phân biệt trợ từ は vs が

Phân biệt trợ từ は và が trong tiếng Nhật qua cách dùng, sắc thái, ví dụ thực tế và những trường hợp dễ nhầm dành cho người học JLPT.

Trong tiếng Nhật, là hai trợ từ xuất hiện ngay từ những bài học đầu tiên nhưng cũng là một trong những cặp dễ gây nhầm lẫn nhất. Cả 私は学生です私が学生です đều có thể được dịch là “Tôi là sinh viên”, nhưng sắc thái và mục đích sử dụng lại rất khác nhau.

Điểm quan trọng nhất là không nên học chỉ bằng cách dịch sang tiếng Việt. Muốn dùng đúng, cần hiểu người nói đang chọn điều gì làm chủ đề, muốn xác định ai hoặc cái gì, đang đưa thông tin mới hay đang tạo sự đối chiếu.

1. Khác biệt cơ bản giữa は và が

Trước tiên cần hiểu rằng không hoàn toàn đảm nhiệm cùng một chức năng. chủ yếu dùng để đánh dấu chủ đề, còn thường đánh dấu chủ ngữ hoặc thành phần mà người nói muốn tập trung xác định.

Có thể ghi nhớ đơn giản như sau:

  • = “Nói về X thì…”
  • = “Chính X là…” hoặc xác định X là ai/cái gì
  • thường hướng sự chú ý sang phần thông tin đứng sau nó.
  • thường hướng sự chú ý vào chính danh từ đứng trước nó.

Ví dụ:

わたし学生がくせいです。
Tôi là sinh viên.

Câu này có thể hiểu theo cách tư duy tiếng Nhật là: “Nói về tôi thì, tôi là sinh viên”. Người nói lấy làm chủ đề rồi cung cấp thông tin về bản thân.

Ngược lại:

わたし学生がくせいです。
Tôi là sinh viên / Chính tôi là sinh viên.

Câu với tập trung vào , thường xuất hiện khi người nói đang xác định ai là sinh viên.

Ví dụ:

だれ学生がくせいですか。
Ai là sinh viên?

わたし学生がくせいです。
Tôi là sinh viên.

Trong trường hợp này, mang sắc thái gần với “chính tôi là người đó”.

2. は dùng để đưa ra chủ đề

Chức năng cơ bản nhất của là thiết lập chủ đề mà người nói muốn nói tới. Cấu trúc quen thuộc là:

A は B

Có thể hiểu là:

“Nói về A thì B”.

Ví dụ:

わたしはベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.

日本にほん島国しまぐにです。
Nhật Bản là một đảo quốc.

Trong câu thứ hai, 日本は có thể hiểu là “Nói về Nhật Bản thì…”, sau đó người nói cung cấp thông tin 島国です.

cũng rất thường dùng khi đối tượng đã được xác định và người nói muốn hỏi hoặc cung cấp thêm thông tin về đối tượng đó.

山田やまださんは何歳なんさいですか。
Anh Yamada bao nhiêu tuổi?

Ở đây người nói đã biết đang nói về Yamada. Điều cần hỏi là tuổi của anh ấy, vì vậy 山田さん được đặt làm chủ đề bằng .

So sánh:

だれ山田やまださんですか。
Ai là anh Yamada?

Câu này lại dùng vì người nói cần xác định “ai” là Yamada.

3. が dùng để xác định ai hoặc cái gì

thường được dùng khi điều quan trọng trong câu là xác định ai hoặc cái gì thực hiện hành động, mang trạng thái hoặc là đối tượng đang được nói tới.

Ví dụ:

だれましたか。
Ai đã đến?

田中たなかさんがました。
Anh Tanaka đã đến.

Thông tin quan trọng nhất trong câu trả lời là 田中さん, tức người đã đến.

Một nguyên tắc rất hữu ích cho người mới học là: nếu câu hỏi dùng 誰が, câu trả lời trực tiếp thường cũng dùng .

Ví dụ:

だれがこのケーキをつくりましたか。
Ai đã làm chiếc bánh này?

ははつくりました。
Mẹ tôi đã làm.

Tương tự:

だれ日本語にほんごおしえていますか。
Ai đang dạy tiếng Nhật?

山田先生やまだせんせいおしえています。
Thầy Yamada đang dạy.

Nếu đổi thành 田中さんは来ました, câu không nhất thiết sai nhưng sắc thái sẽ chuyển sang “Còn Tanaka thì đã đến”, dễ gợi sự đối chiếu với người khác.

4. Thông tin mới, thông tin đã biết và sự đối chiếu

Một xu hướng rất thường gặp trong tiếng Nhật là được dùng khi một nhân vật hoặc sự vật mới xuất hiện trong ngữ cảnh, còn được dùng khi đối tượng đó đã được xác định và trở thành chủ đề.

Ví dụ trong cách kể chuyện:

むかし、あるところにおじいさんとおばあさんがんでいました。
Ngày xưa, ở một nơi nọ có một ông lão và một bà lão sinh sống.

Lần đầu xuất hiện, hai nhân vật được giới thiệu bằng .

Sau đó có thể nói:

おじいさんはやまきました。
Ông lão thì đi lên núi.

おばあさんはかわきました。
Bà lão thì đi ra sông.

Lúc này cả hai đã là thông tin mà người nghe biết đến, vì vậy trở nên tự nhiên hơn.

Tuy nhiên, “thông tin mới = が, thông tin cũ = は” chỉ nên xem là một xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối.

còn có một chức năng rất quan trọng khác là đối chiếu.

日本語にほんごはなせますが、中国語ちゅうごくごはなせません。
Tiếng Nhật thì tôi nói được, nhưng tiếng Trung thì không nói được.

Hai tạo sự tương phản giữa tiếng Nhật và tiếng Trung.

Ví dụ khác:

にくべますが、さかなべません。
Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì không.

Đặc biệt trong câu phủ định, thường tạo hàm ý đối chiếu:

ビールはみません。
Bia thì tôi không uống.

Câu này có thể ngầm hiểu là những loại đồ uống khác thì có thể uống.

5. Những cấu trúc thường đi với が

Người mới học thường bối rối với những câu có cả , chẳng hạn:

わたしねこきです。
Tôi thích mèo.

Trong câu này, 私は là chủ đề lớn: “Nói về tôi thì…”, còn 猫が好きです thể hiện mèo là đối tượng liên quan trực tiếp đến trạng thái “thích”.

Một số mẫu thường gặp sử dụng gồm:

  • ~がきだ – thích
  • ~がきらいだ – ghét, không thích
  • ~が上手じょうず – giỏi
  • ~が下手へた – kém
  • ~がかる – hiểu
  • ~ができる – có thể, làm được
  • ~がしい – muốn, cần

Ví dụ:

わたし日本語にほんごかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật.

田中たなかさんは英語えいご上手じょうずです。
Anh Tanaka giỏi tiếng Anh.

わたし料理りょうりができます。
Tôi biết nấu ăn.

Vì vậy không nên hiểu rằng trong một câu chỉ có thể có một hoặc một . Hai trợ từ có thể cùng xuất hiện vì chúng đang đảm nhiệm các vai trò khác nhau.

6. Hiện tượng tự nhiên, sự tồn tại và phát hiện mới

rất thường xuất hiện khi người nói đơn thuần quan sát và mô tả một hiện tượng đang xảy ra.

あめっています。
Trời đang mưa.

ゆきっています。
Tuyết đang rơi.

かぜいています。
Gió đang thổi.

はないています。
Hoa đang nở.

Khi người nói phát hiện một sự vật mới, cũng rất tự nhiên.

ねこがいる!
Có một con mèo!

あそこにひとがいます。
Có một người ở đằng kia.

Trong cấu trúc với ありますいます, vật hoặc người tồn tại thường được đánh dấu bằng :

Địa điểm + に + danh từ + が + あります/います

Ví dụ:

つくえうえほんがあります。
Có một quyển sách trên bàn.

教室きょうしつ学生がくせいがいます。
Có học sinh trong lớp học.

Sau khi đối tượng đã được giới thiệu, có thể chuyển sang :

教室きょうしつおとこひとがいます。そのおとこひと日本人にほんじんです。
Có một người đàn ông trong lớp. Người đàn ông đó là người Nhật.

7. Cấu trúc A は B が và mệnh đề phụ

Một cấu trúc rất quan trọng là A は B が ~. Trong đó A là chủ đề lớn, còn B là chủ ngữ trực tiếp của vị ngữ phía sau.

Ví dụ kinh điển:

ぞうはなながいです。
Voi có vòi dài.

Có thể hiểu sát theo cấu trúc:

象は = nói về voi thì…
鼻が長い = vòi dài.

Ví dụ khác:

日本にほんものがおいしいです。
Đồ ăn ở Nhật ngon.

このまち交通こうつう便利べんりです。
Thành phố này có giao thông thuận tiện.

cũng thường dùng để đánh dấu chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa.

わたしったほん
Quyển sách mà tôi đã mua.

Ví dụ đầy đủ:

これはわたしったほんです。
Đây là quyển sách tôi đã mua.

ははつくった料理りょうりはおいしいです。
Món ăn mẹ tôi làm rất ngon.

Ngoài ra, không đơn thuần là một trợ từ đánh dấu chủ ngữ. Nó còn có thể kết hợp với các trợ từ khác như には, では, へは, からは hay までは để tạo chủ đề hoặc sự đối chiếu.

8. So sánh trực tiếp các câu dùng は và が

Cách tốt nhất để cảm nhận sự khác biệt là đặt hai câu cạnh nhau.

① 私は学生です vs 私が学生です

わたし学生がくせいです。
Tôi là sinh viên.

Đây là một câu cung cấp thông tin về bản thân, rất tự nhiên khi tự giới thiệu.

わたし学生がくせいです。
Tôi là sinh viên / Chính tôi là sinh viên.

Câu này thường trả lời cho câu hỏi “Ai là sinh viên?”.

② 私は行きます vs 私が行きます

わたしきます。
Tôi thì sẽ đi.

Có thể mang sắc thái đối chiếu với người khác.

わたしきます。
Để tôi đi / Tôi sẽ là người đi.

③ 山田さんは来ました vs 山田さんが来ました

山田やまださんはました。
Anh Yamada thì đã đến.

Câu này có thể gợi sự đối chiếu, chẳng hạn Tanaka đã đến nhưng người khác thì chưa.

山田やまださんがました。
Anh Yamada đã đến.

Thông tin quan trọng là người vừa đến chính là Yamada.

  • : đưa X ra làm chủ đề.
  • : xác định hoặc tập trung vào X.
  • : thường phù hợp với đối chiếu hoặc nói tiếp về một đối tượng đã biết.

Một mẹo hình dung là hướng từ chủ đề sang thông tin phía sau, còn thường kéo sự chú ý trở lại danh từ đứng ngay trước nó.

9. Mẹo phân biệt は và が và lỗi thường gặp

Nếu chưa biết nên dùng hay , có thể tự đặt một số câu hỏi đơn giản.

Nếu muốn nói “Nói về X thì…” → thường dùng は.

日本にほん物価ぶっかたかいです。
Nói về Nhật Bản thì giá cả cao.

Nếu cần xác định “ai/cái gì?” → thường dùng が.

だれましたか。
Ai đã đến?

田中たなかさんがました。
Anh Tanaka đã đến.

Nếu đang đối chiếu A với B → は thường rất tự nhiên.

日本語にほんごはなせますが、英語えいごはなせません。
Tiếng Nhật thì tôi nói được, nhưng tiếng Anh thì không.

Nếu vừa phát hiện hoặc quan sát một hiện tượng → が thường tự nhiên.

あめっています。
Trời đang mưa.

Một lỗi thường gặp của người mới học là lúc nào cũng bắt đầu câu bằng 私は. Trong hội thoại thực tế, nếu chủ thể đã rõ từ ngữ cảnh, tiếng Nhật thường lược bỏ nó.

Ví dụ thay vì lúc nào cũng nói:

わたし毎日まいにち日本語にほんご勉強べんきょうしています。

Người Nhật hoàn toàn có thể chỉ nói:

毎日まいにち日本語にほんご勉強べんきょうしています。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Một lỗi khác là học máy móc “thông tin cũ = は, thông tin mới = が”. Cách này hữu ích để hiểu bước đầu nhưng không áp dụng tuyệt đối. Việc chọn trợ từ còn phụ thuộc vào cấu trúc câu, sự đối chiếu, mệnh đề, loại vị ngữ và điều người nói muốn nhấn mạnh.

10. Kết luận

không phải là hai trợ từ có thể tùy ý thay thế cho nhau. chủ yếu thiết lập chủ đề với ý nghĩa gần như “Nói về X thì…”, trong khi thường xác định hoặc tập trung vào chủ thể với sắc thái “Chính X là…”.

Ví dụ, 私は学生です đơn giản đưa “tôi” ra làm chủ đề rồi cung cấp thông tin rằng tôi là sinh viên. Trong khi 私が学生です thường xuất hiện khi cần xác định “Ai là sinh viên?”, vì vậy trọng tâm nằm ở .

Khi học は vs が, thay vì cố dịch từng trợ từ sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh, thông tin người nghe đã biết, điều người nói muốn nhấn mạnh và sự đối chiếu trong câu. Khi đọc và nghe tiếng Nhật đủ nhiều, sự khác biệt giữa hai trợ từ này sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict