Phân biệt そうだ・ようだ・らしい・みたいだ trong tiếng Nhật
Bài tổng hợp giúp phân biệt そうだ, ようだ, らしい, みたいだ trong tiếng Nhật: nghĩa, căn cứ phán đoán, mức độ trang trọng, ví dụ và link sang các bài chuyên sâu.
VNJPCLUB
Bạn có thể tìm thấy các bài phân tích so sánh như ように và ために, ので và から, ような và みたいな, cùng nhiều nhóm ngữ pháp từ cơ…
183 bài viết trong chủ đề
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
Bài tổng hợp giúp phân biệt そうだ, ようだ, らしい, みたいだ trong tiếng Nhật: nghĩa, căn cứ phán đoán, mức độ trang trọng, ví dụ và link sang các bài chuyên sâu.
Phân biệt だけ, しか, ばかり và にすぎない trong tiếng Nhật: khác nhau về giới hạn, sắc thái, cấu trúc, ví dụ và các lỗi dễ nhầm.
Phân biệt につれて, にしたがって, とともに và に伴って trong tiếng Nhật: thay đổi song song, quan hệ kéo theo, sắc thái và cách dùng N3–N2.
Phân biệt ところ, ばかり, 最中, 間 và うちに trong tiếng Nhật: thời điểm của hành động, khoảng thời gian, “đang”, “vừa mới” và “trong khi còn”.
Phân biệt なければならない, べきだ, たほうがいい và ざるを得ない: nghĩa vụ, lời khuyên, điều nên làm và tình thế buộc phải làm.
Phân biệt でしょう, はずだ, に違いない, に決まっている và かもしれない: mức độ chắc chắn, căn cứ phán đoán, sắc thái và ví dụ JLPT.
Phân biệt から, ので, ため, せいで và おかげで trong tiếng Nhật: nguyên nhân chủ quan, khách quan, tiêu cực, tích cực, sắc thái và ví dụ dễ hiểu.
Phân biệt をきっかけに, を契機に, を機に và を皮切りに: dịp dẫn tới thay đổi, bước ngoặt, cơ hội và sự kiện mở đầu cho chuỗi hoạt động.
Phân biệt を通じて, を通して, にわたって và にかけて trong tiếng Nhật: xuyên suốt thời gian, phạm vi rộng, từ khoảng A đến B và sắc thái N2.
Phân biệt について, に関して, に対して và をめぐって trong tiếng Nhật: chủ đề, đối tượng tác động, vấn đề tranh luận và sắc thái văn viết.
Phân biệt に基づいて, をもとに, に沿って, に従って và に即して trong tiếng Nhật: căn cứ, nguồn tư liệu, đường hướng, quy tắc và thực tế.
Phân biệt だけでなく, ばかりか, のみならず và はもちろん trong tiếng Nhật: cách diễn đạt “không chỉ… mà còn”, mức độ nhấn mạnh và văn phong.
Phân biệt のに, にもかかわらず, ものの, とはいえ và ながらも trong tiếng Nhật: “mặc dù”, “tuy”, sắc thái đối lập và văn phong N3–N1.
Phân biệt 限り, ない限り, ないことには, なくして và なしに trong tiếng Nhật N1: giới hạn, điều kiện cần và điều kiện không thể thiếu.
Phân biệt ~たびに và ~ごとに trong tiếng Nhật qua nghĩa “mỗi lần”, “cứ mỗi”, chu kỳ, đơn vị và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~たびに và ~につけ trong tiếng Nhật qua nghĩa “mỗi khi”, cảm xúc phát sinh, hồi tưởng và các ví dụ JLPT N3–N2.
Phân biệt ~につれて・~にしたがって・~とともに・~に伴って khi diễn tả hai sự thay đổi song song, sắc thái và mức độ trang trọng JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に応じて và ~によって trong tiếng Nhật qua nghĩa “tùy theo”, “do”, “bởi”, “bằng” và ý điều chỉnh cho phù hợp JLPT N3–N2.
Phân biệt ~に応じて và ~に合わせて trong tiếng Nhật qua nghĩa “tùy theo”, “phù hợp với”, điều chỉnh theo tiêu chuẩn và tình huống JLPT N3–N2.