Ngữ pháp tiếng Nhật
4 phút đọc

Các mẫu chỉ phạm vi và thời gian: を通じて・を通して・にわたって・にかけて

Phân biệt を通じて, を通して, にわたって và にかけて trong tiếng Nhật: xuyên suốt thời gian, phạm vi rộng, từ khoảng A đến B và sắc thái N2.

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict