を通じて
Các mẫu chỉ phạm vi và thời gian: を通じて・を通して・にわたって・にかけて
Phân biệt を通じて, を通して, にわたって và にかけて trong tiếng Nhật: xuyên suốt thời gian, phạm vi rộng, từ khoảng A đến B và sắc thái N2.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “を通じて” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
1 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
Phân biệt を通じて, を通して, にわたって và にかけて trong tiếng Nhật: xuyên suốt thời gian, phạm vi rộng, từ khoảng A đến B và sắc thái N2.