Shōganai – chấp nhận điều không thể thay đổi trong tiếng Nhật
しょうがない và 仕方がない nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “đành chịu/không còn cách”, pragmatic acceptance, khác với gaman, mặt tích cực và nguy cơ fatalism.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “tiếng Nhật giao tiếp” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
63 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
しょうがない và 仕方がない nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “đành chịu/không còn cách”, pragmatic acceptance, khác với gaman, mặt tích cực và nguy cơ fatalism.
草, バズる và エモい là ba tiếng lóng Internet Nhật rất phổ biến. Tìm hiểu nguồn gốc, sắc thái, cách dùng trên SNS và những lỗi người học thường gặp.
Emoji và kaomoji khác nhau thế nào? Tìm hiểu cách người Nhật dùng 😊・🙏・💦 và các顔文字 như (^_^)・m(_ _)m để làm mềm câu và truyền tải cảm xúc.
じゃん nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “mà, còn gì, đúng không, thấy chưa” trong hội thoại và cách phân biệt với じゃない, でしょ, じゃないですか.
まじで nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng “thật à, nghiêm túc đấy chứ, cực kỳ” trong hội thoại và phân biệt với 本当に, うそ, まさか, まじか.
お世話になっております nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao đây là câu mở đầu quen thuộc trong email công sở Nhật, khi nào dùng, khi nào nên đổi sang cách chào khác và những lỗi người học hay mắc.
Kansai-ben khác tiếng Nhật chuẩn thế nào? Tìm hiểu や・へん・ねん・はる, từ vựng như ほんま・あかん・めっちゃ và khác biệt về ngữ điệu, vùng miền.
はじめまして nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào dùng trong lần đầu gặp, cách kết hợp với tự giới thiệu và どうぞよろしくお願いします, cùng những lỗi người học hay mắc.
ちょっと考えます nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào câu này thật sự là “để tôi suy nghĩ”, khi nào là trì hoãn hoặc từ chối mềm, cùng cách phân biệt với 考えておきます, 検討します.
Người Nhật có phải lúc nào cũng tránh いいえ? Tìm hiểu những cách từ chối mềm như ちょっと…, 難しいです, 今回は…, lý do, xin lỗi và cách đọc hàm ý trong hội thoại.
あなた có phải lúc nào cũng là “bạn”? Tìm hiểu vì sao gọi trực tiếp あなた đôi khi lạnh, xa cách hoặc thiếu tự nhiên, và khi nào nên dùng tên, chức danh hay lược bỏ đại từ.
気がする nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “có cảm giác rằng”, cách dùng với ような気がする, と思う, はず, かもしれない và mức độ chắc chắn trong tiếng Nhật.
Một chiếc xe mới được đánh bóng có thể ぴかぴか . Những ngôi sao trên trời lại きらきら . Một đôi giày được lau sạch cũng có thể ぴかぴか, nhưng đôi mắt của một đứa trẻ đang háo hức thường được miêu tả là きらきら. Cả hai đều liên quan đến “sáng” và “lấp lánh”,…
にこにこ, にやにや và くすくす đều liên quan đến nụ cười nhưng sắc thái khác nhau. Phân biệt cười tươi, cười mỉm đầy ẩn ý và cười khúc khích trong tiếng Nhật.
しっかり và ちゃんと đều có thể dịch là “đàng hoàng, cẩn thận, đúng cách” nhưng sắc thái khác nhau. Phân biệt qua công việc, học tập, lời hứa và giao tiếp thực tế.
うっかり nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng うっかり忘れる, うっかりする, sắc thái “lỡ, sơ ý” và phân biệt với つい, 思わず, ぼんやり.
すっきり nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái nhẹ nhõm, đầu óc thông thoáng, gọn gàng, sảng khoái và cách phân biệt すっきり với さっぱり, ほっと.
じっと nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng じっとする, じっと見る, じっと待つ, sắc thái đứng yên, nhìn chăm chú và kiên nhẫn trong tiếng Nhật.
ぺらぺら nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào ぺらぺら là “nói ngoại ngữ trôi chảy”, khi nào mang sắc thái nói nhiều, nói tuôn ra và cách phân biệt với すらすら, べらべら.