「めちゃくちゃ」 nghĩa là gì? Rất, lộn xộn hay vô lý?
めちゃくちゃ nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào めちゃくちゃ là “rất”, khi nào là “lộn xộn, tan nát, vô lý” và cách phân biệt với めちゃめちゃ, ぐちゃぐちゃ, とても.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “tiếng Nhật giao tiếp” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
63 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
めちゃくちゃ nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào めちゃくちゃ là “rất”, khi nào là “lộn xộn, tan nát, vô lý” và cách phân biệt với めちゃめちゃ, ぐちゃぐちゃ, とても.
やばい nghĩa là gì? Tìm hiểu cách やばい chuyển từ “nguy hiểm, không ổn” thành “đỉnh, tuyệt, ngon quá” trong tiếng Nhật và cách phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh.
優しい nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao やさしい không chỉ là “hiền” mà còn có thể là tử tế, dịu dàng, nhẹ nhàng, dễ chịu và thân thiện với môi trường.
かわいい nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng với người, trẻ em, động vật, đồ vật, thời trang và các sắc thái đáng yêu, nhỏ xinh, trìu mến ngoài nghĩa “dễ thương”.
うるさい nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái “ồn ào, phiền, khó tính, khắt khe” và cách dùng うるさい với âm thanh, con người, quy tắc và sở thích.
すごい nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng すごい để khen, ngạc nhiên, nhấn mạnh mức độ và phân biệt すごい với すごく, やばい, めちゃくちゃ, とても.
えらい・偉い nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng えらいね để khen, 偉い人 chỉ người có địa vị, cùng các nghĩa “nghiêm trọng, ghê gớm, rất” dễ nhầm.
まあまあ nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái “cũng được”, “tàm tạm”, cách đáp lại lời khen và cách dùng まあまあ để xoa dịu trong hội thoại Nhật.
めんどくさい nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “phiền, ngại, mất công, rắc rối” trong hội thoại và cách phân biệt めんどくさい với うるさい, 大変, 面倒.
微妙 nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao びみょう vừa có nghĩa “tinh tế, khó diễn tả” vừa thường được dùng như lời chê nhẹ “hơi không ổn, khó nói”.
もったいない nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng khi lãng phí đồ ăn, thời gian, tiền bạc, tài năng và sắc thái “phí quá, uổng quá” trong tiếng Nhật.
懐かしい nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái hoài niệm, nhớ về điều thân quen trong quá khứ và cách dùng với người, nơi chốn, âm nhạc, mùi hương.
悔しい nghĩa là gì? Tìm hiểu cảm giác tiếc, tức, ấm ức và không cam lòng sau thất bại, cùng cách phân biệt 悔しい với 悲しい, 残念, 惜しい và 後悔する.
羨ましい nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái giữa “ước gì mình cũng được như vậy” và “ghen tị”, cùng cách phân biệt 羨ましい với 憧れる, 嫉妬する, いいな.
恥ずかしい nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái xấu hổ, ngượng, ngại và bối rối trong tiếng Nhật, cùng cách phân biệt với 照れる, 気まずい, 緊張する.
怖い và 恐ろしい đều liên quan đến nỗi sợ nhưng khác sắc thái. Tìm hiểu khi nào dùng 怖い, 恐ろしい và cách phân biệt với 不安, 怯える trong tiếng Nhật.
美しい và きれい đều có thể dịch là “đẹp”, nhưng khác về sắc thái. Tìm hiểu cách dùng với người, phong cảnh, đồ vật và cảm xúc trong tiếng Nhật.
嬉しい và 楽しい đều có thể dịch là “vui”, nhưng khác nhau về nguyên nhân và cảm giác. Tìm hiểu cách dùng với tin vui, quà tặng, hoạt động, chuyến đi và hội thoại.