「気がする」 nghĩa là gì? Cảm giác mơ hồ khác gì suy đoán chắc chắn?
気がする nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “có cảm giác rằng”, cách dùng với ような気がする, と思う, はず, かもしれない và mức độ chắc chắn trong tiếng Nhật.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “sắc thái tiếng Nhật” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
42 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
気がする nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “có cảm giác rằng”, cách dùng với ような気がする, と思う, はず, かもしれない và mức độ chắc chắn trong tiếng Nhật.
Một chiếc xe mới được đánh bóng có thể ぴかぴか . Những ngôi sao trên trời lại きらきら . Một đôi giày được lau sạch cũng có thể ぴかぴか, nhưng đôi mắt của một đứa trẻ đang háo hức thường được miêu tả là きらきら. Cả hai đều liên quan đến “sáng” và “lấp lánh”,…
しっかり và ちゃんと đều có thể dịch là “đàng hoàng, cẩn thận, đúng cách” nhưng sắc thái khác nhau. Phân biệt qua công việc, học tập, lời hứa và giao tiếp thực tế.
ぼんやり nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái “mơ màng, lơ đãng, mờ nhạt, không rõ ràng” và phân biệt ぼんやり với うっかり, ぼーっと, はっきり.
うっかり nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng うっかり忘れる, うっかりする, sắc thái “lỡ, sơ ý” và phân biệt với つい, 思わず, ぼんやり.
すっきり nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái nhẹ nhõm, đầu óc thông thoáng, gọn gàng, sảng khoái và cách phân biệt すっきり với さっぱり, ほっと.
じっと nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng じっとする, じっと見る, じっと待つ, sắc thái đứng yên, nhìn chăm chú và kiên nhẫn trong tiếng Nhật.
めちゃくちゃ nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào めちゃくちゃ là “rất”, khi nào là “lộn xộn, tan nát, vô lý” và cách phân biệt với めちゃめちゃ, ぐちゃぐちゃ, とても.
やばい nghĩa là gì? Tìm hiểu cách やばい chuyển từ “nguy hiểm, không ổn” thành “đỉnh, tuyệt, ngon quá” trong tiếng Nhật và cách phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh.
優しい nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao やさしい không chỉ là “hiền” mà còn có thể là tử tế, dịu dàng, nhẹ nhàng, dễ chịu và thân thiện với môi trường.
かわいい nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng với người, trẻ em, động vật, đồ vật, thời trang và các sắc thái đáng yêu, nhỏ xinh, trìu mến ngoài nghĩa “dễ thương”.
うるさい nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái “ồn ào, phiền, khó tính, khắt khe” và cách dùng うるさい với âm thanh, con người, quy tắc và sở thích.
すごい nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng すごい để khen, ngạc nhiên, nhấn mạnh mức độ và phân biệt すごい với すごく, やばい, めちゃくちゃ, とても.
えらい・偉い nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng えらいね để khen, 偉い人 chỉ người có địa vị, cùng các nghĩa “nghiêm trọng, ghê gớm, rất” dễ nhầm.
まあまあ nghĩa là gì? Tìm hiểu các sắc thái “cũng được”, “tàm tạm”, cách đáp lại lời khen và cách dùng まあまあ để xoa dịu trong hội thoại Nhật.
めんどくさい nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “phiền, ngại, mất công, rắc rối” trong hội thoại và cách phân biệt めんどくさい với うるさい, 大変, 面倒.
微妙 nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao びみょう vừa có nghĩa “tinh tế, khó diễn tả” vừa thường được dùng như lời chê nhẹ “hơi không ổn, khó nói”.
もったいない nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng khi lãng phí đồ ăn, thời gian, tiền bạc, tài năng và sắc thái “phí quá, uổng quá” trong tiếng Nhật.
懐かしい nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái hoài niệm, nhớ về điều thân quen trong quá khứ và cách dùng với người, nơi chốn, âm nhạc, mùi hương.