「真面目」 nghĩa là gì? “Nghiêm túc” là lời khen hay lời chê?
真面目 nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào 真面目 là lời khen “nghiêm túc, chăm chỉ, đáng tin”, khi nào lại hàm ý cứng nhắc, thiếu linh hoạt và cách phân biệt với 真剣, 誠実, 堅い.
VNJPCLUB
Các bài viết gắn thẻ “sắc thái tiếng Nhật” trên VNJPCLUB — kiến thức tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản dễ hiểu, thực tế.
42 bài viết gắn thẻ
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
真面目 nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào 真面目 là lời khen “nghiêm túc, chăm chỉ, đáng tin”, khi nào lại hàm ý cứng nhắc, thiếu linh hoạt và cách phân biệt với 真剣, 誠実, 堅い.
丁寧 nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao 丁寧 vừa có nghĩa “lịch sự” vừa là “cẩn thận, kỹ lưỡng”, cùng cách phân biệt với 親切, 礼儀正しい, 慎重, きちんと và 敬語.
謙虚 và 遠慮 đều có thể khiến một người “không tiến lên phía trước”, nhưng khác nhau thế nào? Phân biệt khiêm tốn, giữ ý, dè dặt, từ chối và cách dùng với 謙遜.
さっぱり nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao さっぱり vừa là “sảng khoái, nhẹ”, vừa là “thanh đạm”, lại có nghĩa “hoàn toàn không” trong さっぱり分からない, cùng cách phân biệt với すっきり, あっさり và 全然.
ね và よ khác nhau thế nào? Tìm hiểu sắc thái xác nhận, chia sẻ, nhấn mạnh thông tin trong ね, よ, よね, ねえ cùng nhiều ví dụ hội thoại tự nhiên.