Emoji và kaomoji của người Nhật được dùng thế nào?
Emoji và kaomoji khác nhau thế nào? Tìm hiểu cách người Nhật dùng 😊・🙏・💦 và các顔文字 như (^_^)・m(_ _)m để làm mềm câu và truyền tải cảm xúc.
VNJPCLUB
Khám phá ngôn ngữ Nhật qua những cách diễn đạt thường gặp trong đời sống, học tập và công việc.
154 bài viết trong chủ đề
Duyệt theo trang — mỗi trang 18 bài.
Emoji và kaomoji khác nhau thế nào? Tìm hiểu cách người Nhật dùng 😊・🙏・💦 và các顔文字 như (^_^)・m(_ _)m để làm mềm câu và truyền tải cảm xúc.
草, バズる và エモい là ba tiếng lóng Internet Nhật rất phổ biến. Tìm hiểu nguồn gốc, sắc thái, cách dùng trên SNS và những lỗi người học thường gặp.
じゃん nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “mà, còn gì, đúng không, thấy chưa” trong hội thoại và cách phân biệt với じゃない, でしょ, じゃないですか.
まじで nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng “thật à, nghiêm túc đấy chứ, cực kỳ” trong hội thoại và phân biệt với 本当に, うそ, まさか, まじか.
Kansai-ben khác tiếng Nhật chuẩn thế nào? Tìm hiểu や・へん・ねん・はる, từ vựng như ほんま・あかん・めっちゃ và khác biệt về ngữ điệu, vùng miền.
お世話になっております nghĩa là gì? Tìm hiểu vì sao đây là câu mở đầu quen thuộc trong email công sở Nhật, khi nào dùng, khi nào nên đổi sang cách chào khác và những lỗi người học hay mắc.
10 cách nói cảm ơn trong tiếng Nhật từ ありがとう, ありがとうございます đến 助かりました, すみません, お世話になりました và ごちそうさまでした, kèm sắc thái và tình huống sử dụng.
ある và いる đều diễn tả sự tồn tại nhưng dùng khác nhau. Tìm hiểu cách dùng với vật, người, động vật, thực vật, sự kiện và những trường hợp dễ nhầm.
外来語 là gì? Tìm hiểu vì sao tiếng Anh vào tiếng Nhật thành カタカナ, cách thêm nguyên âm, biến đổi âm, rút gọn, đổi nghĩa và sự khác nhau giữa 外来語 với 和製英語.
はじめまして nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào dùng trong lần đầu gặp, cách kết hợp với tự giới thiệu và どうぞよろしくお願いします, cùng những lỗi người học hay mắc.
ちょっと考えます nghĩa là gì? Tìm hiểu khi nào câu này thật sự là “để tôi suy nghĩ”, khi nào là trì hoãn hoặc từ chối mềm, cùng cách phân biệt với 考えておきます, 検討します.
です・ます là gì? Tìm hiểu cách tạo phong cách lịch sự trong tiếng Nhật, sự khác nhau với thể thường, kính ngữ và những lỗi chuyển phong cách người học hay mắc.
Người Nhật có phải lúc nào cũng tránh いいえ? Tìm hiểu những cách từ chối mềm như ちょっと…, 難しいです, 今回は…, lý do, xin lỗi và cách đọc hàm ý trong hội thoại.
あなた có phải lúc nào cũng là “bạn”? Tìm hiểu vì sao gọi trực tiếp あなた đôi khi lạnh, xa cách hoặc thiếu tự nhiên, và khi nào nên dùng tên, chức danh hay lược bỏ đại từ.
気がする nghĩa là gì? Tìm hiểu sắc thái “có cảm giác rằng”, cách dùng với ような気がする, と思う, はず, かもしれない và mức độ chắc chắn trong tiếng Nhật.
Nếu chỉ học từ điển, “hồi hộp” trong tiếng Nhật có thể là 緊張 きんちょう する, “bực mình” là 腹 はら が 立 た つ, “thất vọng” là 失望 しつぼう する. Nhưng trong hội thoại thực tế, người Nhật lại rất thường nói どきどきする、いらいらする、がっかりする . Những từ như vậy không chỉ đặt tên cho cảm…
Một chiếc xe mới được đánh bóng có thể ぴかぴか . Những ngôi sao trên trời lại きらきら . Một đôi giày được lau sạch cũng có thể ぴかぴか, nhưng đôi mắt của một đứa trẻ đang háo hức thường được miêu tả là きらきら. Cả hai đều liên quan đến “sáng” và “lấp lánh”,…
どきどき và わくわく đều diễn tả cảm xúc phấn khích nhưng khác sắc thái. Phân biệt qua tình yêu, thi cử, du lịch, chờ đợi và hội thoại thực tế.
ぐっすり nghĩa là gì? Tìm hiểu cách dùng ぐっすり寝る, ぐっすり眠る, sắc thái “ngủ say, ngủ sâu” và cách phân biệt với すやすや, うとうと, ぐうぐう.