| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| いります [ビザが~] | 要ります [ビザが~] | YẾU | cần [thị thực (visa)] | |
| しらべます | 調べます | ĐIỀU | tìm hiểu, điều tra, xem | |
| しゅうりします | 修理します | TU LÝ | sửa chữa, tu sửa | |
| ぼく | 僕 | BỘC | tớ (cách xưng thân mật của わたし được dùng bởi nam giới) | |
| きみ | 君 | QUÂN | cậu, bạn (cách gọi thân mật của あなたdùng cho người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn.) | |
| ~くん | ~君 | QUÂN | anh~, cậu~ (cách gọi thân mật dùng cho nam giới, cùng nghĩa với 「~さん」) | |
| うん | ừ (cách nói thân mật của 「はい」) | |||
| ううん | không (cách nói thân mật của 「いいえ」) | |||
| ことば | từ, tiếng | |||
| きもの | 着物 | TRƯỚC VẬT | Kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản) | |
| ビザ | thị thực, Visa | |||
| はじめ | 始め | THỦY | ban đầu, đầu tiên | |
| おわり | 終わり | CHUNG | kết thúc | |
| こっち | phía này, chỗ này (cách nói thân mật của 「こちら」) | |||
| そっち | phía đó, chỗ đó (cách nói thân mật của 「そちら」) | |||
| あっち | phía kia, chỗ kia (cách nói thân mật của 「あちら」) | |||
| どっち | cái nào, phía nào, đâu (cách nói thân mật của 「どちら」) | |||
| みんなで | mọi người cùng | |||
| ~けど | nhưng (cách nói thân mật của 「が」) | |||
| おなかがいっぱいです | (Tôi) no rồi | |||
| <会話> | ||||
| よかったら | Nếu anh/chị thích thì | |||
| いろいろ | nhiều thứ | |||
🔥 Bạn đã xem hết từ vựng
Nhưng nếu không luyện tập, bạn sẽ không nhớ được lâu.
🚀 Bắt đầu luyện tập ngay (bản Web)Ứng dụng Tomolan Minna Vocabulary — luyện từ vựng Minna mọi lúc