| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| おきます | 置きます | TRÍ | đặt, để | |
| つくります | 作ります, 造ります | TÁC, TẠO | làm, chế tạo, sản xuất | |
| うります | 売ります | MẠI | bán | |
| しります | 知ります | TRI | biết | |
| すみます | 住みます | TRÚ, TRỤ | sống, ở | |
| けんきゅうします | 研究します | NGHIÊN CỬU | nghiên cứu | |
| しりょう | 資料 | TƯ LIỆU | tài liệu, tư liệu | |
| カタログ | ca-ta-lô | |||
| じこくひょう | 時刻表 | THỜI KHẮC BIỂU | bảng giờ tàu chạy | |
| ふく | 服 | PHỤC | quần áo | |
| せいひん | 製品 | CHẾ PHẨM | sản phẩm | |
| ソフト | phần mềm | |||
| でんしじしょ | 電子辞書 | ĐIỆN TỪ TỪ ĐIỂN | kim từ điển | |
| けいざい | 経済 | KINH TẾ | kinh tế | |
| しやくしょ | 市役所 | THỊ DỊCH SỞ | tòa thị chính | |
| こうこう | 高校 | CAO HIỆU | trường trung học phổ thông, trường cấp 3 | |
| はいしゃ | 歯医者 | XỈ Y GIẢ | nha sĩ | |
| どくしん | 独身 | ĐỘC THÂN | độc thân | |
| すみません | xin lỗi | |||
| <練習 C> | ||||
| 皆さん | các anh chị, các ông bà, các bạn, quý vị | |||
| <会話> | ||||
| 思い出します | nhớ lại, hồi tưởng | |||
| いらっしゃいます | kính ngữ của 「います」 | |||
| 日本橋 | tên một khu phố buôn bán ở Osaka | |||
| みんなのインタビュー | tên chương trình truyền hình (giả định) | |||
🔥 Bạn đã xem hết từ vựng
Nhưng nếu không luyện tập, bạn sẽ không nhớ được lâu.
🚀 Bắt đầu luyện tập ngay (bản Web)Ứng dụng Tomolan Minna Vocabulary — luyện từ vựng Minna mọi lúc