Bài 15 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về nghề nghiệp: 医者, 教師, 弁護士, 会社員, 銀行員, 警察官… giúp giới thiệu nghề nghiệp và hỏi về công việc của người khác. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.