| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| できます | có thể | |||
| あらいます | 洗います | TẨY | rửa | |
| ひきます | 弾きます | ĐÀN, ĐẠN | chơi (nhạc cụ) | |
| うたいます | 歌います | CA | hát | |
| あつめます | 集めます | TẬP | sưu tầm, thu thập | |
| すてます | 捨てます | XẢ | vứt, bỏ đi | |
| かえます | 換えます | HOÁN | đổi | |
| うんてんします | 運転します | VẬN CHUYỂN | lái | |
| よやくします | 予約します | DỰ ƯỚC | đặt chỗ, đặt trước | |
| ピアノ | đàn Piano | |||
| ―メートル | ― mét | |||
| げんきん | 現金 | HIỆN KIM | tiền mặt | |
| しゅみ | 趣味 | THÚ VỊ | sở thích, thú vui | |
| にっき | 日記 | NHẬT KÝ | nhật ký | |
| [お]いのり | [お]祈り | KỲ | việc cầu nguyện (~をします:cầu nguyện) | |
| かちょう | 課長 | KHOA TRƯỞNG | tổ trưởng | |
| ぶちょう | 部長 | BỘ TRƯỞNG | trưởng phòng | |
| しゃちょう | 社長 | XÃ TRƯỞNG | giám đốc | |
| どうぶつ | 動物 | ĐỘNG VẬT | động vật | |
| うま | 馬 | MÃ | ngựa | |
| インターネット | internet | |||
| <会話> | ||||
| 特に | đặt biệt là | |||
| へえ | thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm) | |||
| それはおもしろいですね。 | Hay thật nhỉ. | |||
| なかなか | khó mà~, mãi mà (dùng với thể phủ định) | |||
| ほんとうですか。 | Thật không ạ? | |||
| ぜひ | nhất định, rất | |||
| 故郷 | Furusato(tên bài hát có nghĩa "quê nhà") | |||
| ビートルズ | Beatles, một băng nhạc nỗi tiếng nước Anh | |||
| 秋葉原 | một quận ở Tokyo | |||
🔥 Bạn đã xem hết từ vựng
Nhưng nếu không luyện tập, bạn sẽ không nhớ được lâu.
🚀 Bắt đầu luyện tập ngay (bản Web)Ứng dụng Tomolan Minna Vocabulary — luyện từ vựng Minna mọi lúc