Ngôn ngữ Nhật
6 phút đọc

Cách nói “đẹp” trong tiếng Nhật và sắc thái từng từ

Phân biệt きれい, 美しい, かわいい, 素敵, かっこいい, 上品, 華やか, 洗練, 見事, 絶景, 映える và cách khen tự nhiên.

Bình luận

👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict