やさしいことばニュース N4N3
熊本の地震から2週間 1か月ぐらいは強い地震に気をつけて
Hai tuần kể từ trận động đất ở Kumamoto: đề phòng động đất mạnh khoảng một tháng
Đã hai tuần kể từ trận động đất lớn cường độ 7 ở tỉnh Kumamoto. Động đất vẫn tiếp diễn và Cục Khí tượng nói trong khoảng một tháng có thể còn những trận động đất mạnh cường độ từ cấp 5 trở lên, nên hãy cẩn thận. Ở Kumamoto khoảng 33.000 nhà và tòa nhà bị mất nước. Ở thành phố Uki, người làm ở tiệm giặt ủi đã cho mượn máy giặt miễn phí, nhiều người mang quần áo đến giặt, và một người đàn ông khoảng 20 tuổi nói rằng anh rất mừng vì đã có thể giặt quần áo.
Từ vựng
Thiên tai
- 地震じしんđộng đất
- 震度しんどcường độ trận rung (thang đo Nhật Bản)
- 気象庁きしょうちょうCục Khí tượng Nhật Bản
Sinh hoạt
- 水道すいどうnước máy
- 洗濯せんたくgiặt giũ
- 洗濯機せんたくきmáy giặt
- 無料むりょうmiễn phí
- コインランドリーコインランドリーtiệm giặt ủi tự động
Địa phương và nhà cửa
- 熊本県くまもとけんtỉnh Kumamoto
- 宇城市うきしthành phố Uki
- 家いえnhà
- 建物たてものtòa nhà
Ngữ pháp
- 〜ている
Diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn hoặc kết quả vẫn còn.
VD 地震はまだ続いています.
- 〜かもしれません
Diễn tả khả năng, có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
VD 1か月ぐらいは, 震度5弱以上の強い地震があるかもしれません.
- 〜てください
Dùng để yêu cầu hoặc khuyên người khác làm điều gì đó (hãy.../xin hãy...).
VD 気をつけてください.
- 〜てよかった
Diễn tả sự vui mừng vì một việc tốt đã xảy ra hoặc đã có thể làm được việc gì đó.
VD 洗濯ができてよかったです.