ペンキだらけのシャツを洗った。 Tôi đã giặt chiếc áo dính đầy sơn.
彼の論理は矛盾だらけだ。 Lập luận của anh ta đầy mâu thuẫn.
4. Cách dùng & sắc thái
Thường đi với danh từ có tính “bẩn/lỗi/vấn đề”: 泥、ほこり、シミ、血、ミス、誤字、矛盾、偏見.
だらけ thường gợi tình trạng không mong muốn, bẩn, nhiều lỗi hoặc thiên lệch. Tuy nhiên đây là khuynh hướng sắc thái, không phải quy tắc ngữ pháp cấm mọi cách dùng tích cực/sáng tạo.
Dạng “NだらけのN” rất phổ biến trong văn nói/viết đời thường.
Nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bực bội, thất vọng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
N + だらけ
Đầy (tiêu cực)
Trạng thái khắp nơi, bẩn/lỗi
泥だらけの靴
N + まみれ
Dính đầy
Vật bám dính trên bề mặt (máu, dầu); ít dùng nghĩa trừu tượng
血まみれの服
N + ずくめ
Toàn là N
Văn nói/viết; dùng cho chủ đề đồng nhất, không nhất thiết tiêu cực
黒ずくめの服
N + ばかり
Toàn, chỉ
Trung lập; nhiều cách dùng (số lượng, phạm vi)
文句ばかり言う
いっぱい/たくさん
Nhiều
Định lượng, không hàm ý “bẩn/lỗi”
ゴミがいっぱい
6. Ghi chú mở rộng
“だらけ” là hậu tố gắn với danh từ, tư cách gần với 接尾語.
Với từ nhạy cảm như 血だらけ dùng trong ngữ cảnh mạnh; cân nhắc sắc thái khi giao tiếp.
Trường hợp trừu tượng tự nhiên: ミスだらけ、課題だらけ、エラーだらけ、矛盾だらけ. 段取りだらけ không phải kết hợp điển hình.
Kết hợp cùng の: NだらけのN giúp bổ nghĩa trực tiếp danh từ sau.
7. Biến thể & cụm cố định
泥だらけ/砂だらけ/ほこりだらけ/シミだらけ/血だらけ
ミスだらけ/誤字だらけ/矛盾だらけ/偏見だらけ
NだらけのN: 間違いだらけの日本語、穴だらけの計画
会話固定: 部屋、机、服、手、顔 + が/は + Nだらけ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Gắn với động/tính từ: × 疲れるだらけ → đúng: 疲れだらけの顔 (danh từ hóa).
Dùng cho nghĩa tích cực: × 褒め言葉だらけ → nghe chỏi; dùng 褒め言葉が多い/いっぱい.
Nhầm với まみれ: 泥だらけ/泥まみれ đều được; nhưng ミスまみれ thì không tự nhiên, phải ミスだらけ.
Trong JLPT, cần nhận ra だらけ thường mang đánh giá bất lợi hơn いっぱい/ばかり; không nên học thành quy tắc “tiêu cực bắt buộc”.